FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester United vs Crystal Palace, 21h00 ngày 01/03
Manchester United
-1 1.06
+1 0.82
2.5 0.25
u 2.75
1.40
5.70
4.50
-0.5 1.06
+0.5 0.75
1.25 1.08
u 0.73
2
6
2.4
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Manchester United vs Crystal Palace hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester United vs Crystal Palace, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester United vs Crystal Palace, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester United vs Crystal Palace hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester United vs Crystal Palace
0 - 1 Maxence Lacroix Kiến tạo: Brennan Johnson
Daichi Kamada
Ra sân: Luke Shaw
Dean Henderson
Maxence Lacroix
Chadi RiadRa sân: Jorgen Strand Larsen
Evann GuessandRa sân: Brennan Johnson
Kiến tạo: Bruno Fernandes
Will HughesRa sân: Adam Wharton
Ra sân: Benjamin Sesko
Yeremi PinoRa sân: Daichi Kamada
Ra sân: Harry Maguire
Ra sân: Bryan Mbeumo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester United VS Crystal Palace
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester United vs Crystal Palace
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Fernandes | Tiền vệ công | 4 | 3 | 6 | 66 | 50 | 75.76% | 7 | 1 | 86 | 8.91 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 58 | 96.67% | 0 | 4 | 71 | 7.14 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 98 | 77 | 78.57% | 0 | 5 | 115 | 7.28 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 14 | 5.86 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 2 | 3 | 56 | 6.92 | |
| 2 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 78 | 67 | 85.9% | 4 | 2 | 90 | 6.55 | |
| 10 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 51 | 7.15 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 22 | 20 | 90.91% | 8 | 0 | 42 | 6.97 | |
| 11 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.22 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 6 | 16 | 7.87 | |
| 31 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 34 | 6.26 | |
| 16 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.61 | |
| 15 | Leny Yoro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 70 | 93.33% | 0 | 1 | 83 | 6.56 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 73 | 66 | 90.41% | 2 | 2 | 88 | 6.83 | |
| 26 | Ayden Heaven | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.97 |
Crystal Palace
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 24 | 6 | |
| 18 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 1 | 50 | 6.5 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 18 | 43.9% | 0 | 0 | 57 | 7.5 | |
| 7 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 33 | 6.45 | |
| 2 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 48 | 6.49 | |
| 22 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 4 | 24 | 6.38 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 2 | 77 | 6.42 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 3 | 35 | 6.35 | |
| 11 | Brennan Johnson | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 15 | 6.63 | |
| 29 | Evann Guessand | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 6.04 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 28 | 21 | 75% | 2 | 0 | 56 | 6.56 | |
| 34 | Chadi Riad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 23 | 5.63 | |
| 10 | Yeremi Pino | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 10 | 6.01 | |
| 20 | Adam Wharton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 30 | 5.98 | |
| 23 | Jaydee Canvot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 3 | 59 | 6.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

