FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester United vs Everton, 03h00 ngày 25/11
Manchester United
-0.75 0.91
+0.75 0.97
2.5 0.80
u 0.95
1.88
3.65
3.35
-0.25 0.91
+0.25 0.80
1 0.75
u 1.05
2.14
4.35
2.25
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Manchester United vs Everton hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester United vs Everton, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester United vs Everton, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester United vs Everton hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester United vs Everton
Jake OBrienRa sân: Seamus Coleman
Idrissa Gana Gueye
0 - 1 Kiernan Dewsbury-Hall Kiến tạo: James Garner
Ra sân: Noussair Mazraoui
Ra sân: Patrick Dorgu
Ra sân: Carlos Henrique Casimiro,Casemiro
Beto BetuncalRa sân: Iliman Ndiaye
Tim IroegbunamRa sân: Thierno Barry
Dwight McneilRa sân: Jack Grealish
Carlos AlcarazRa sân: Kiernan Dewsbury-Hall
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester United VS Everton
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester United vs Everton
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 4 | 0 | 52 | 6.42 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 46 | 5.96 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 51 | 46 | 90.2% | 1 | 1 | 58 | 6.31 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 3 | 44 | 6.28 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 2 | 0 | 36 | 6.05 | |
| 7 | Mason Mount | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 4 | 1 | 31 | 5.85 | |
| 11 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 18 | 6.28 | |
| 31 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 5.91 | |
| 16 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 35 | 6.84 | |
| 15 | Leny Yoro | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 2 | 53 | 6.54 | |
| 13 | Patrick Dorgu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 36 | 6.03 |
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Vincent Keane | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 18 | 6.9 | |
| 23 | Seamus Coleman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 1 | 7 | 6.29 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 4.94 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 24 | 7.04 | |
| 18 | Jack Grealish | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 18 | 6.36 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 24 | 6.92 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 1 | 26 | 6.42 | |
| 16 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 32 | 6.45 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 33 | 7.45 | |
| 15 | Jake OBrien | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 22 | 6.37 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 26 | 6.42 | |
| 11 | Thierno Barry | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 9 | 25 | 7.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

