FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester United vs FC Copenhagen, 02h00 ngày 25/10
Manchester United
-1.75 0.98
+1.75 0.88
1.5 1.25
u 0.50
1.26
8.50
5.15
-0.25 0.98
+0.25 0.30
0.5 1.55
u 0.20
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Manchester United vs FC Copenhagen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester United vs FC Copenhagen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester United vs FC Copenhagen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester United vs FC Copenhagen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester United vs FC Copenhagen
Ra sân: Sofyan Amrabat
Ra sân: Sergio Reguilón
Ra sân: Antony Matheus dos Santos
Kiến tạo: Christian Eriksen
Orri Steinn OskarssonRa sân: Viktor Claesson
Christian SorensenRa sân: Elias Jelert
Jordan LarssonRa sân: Diogo Goncalves
Ra sân: Rasmus Hojlund
Oscar HojlundRa sân: Mohamed Elias Achouri
Jordan Larsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester United VS FC Copenhagen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester United vs FC Copenhagen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 1 | 30 | 6.33 | |
| 19 | Raphael Varane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 3 | 64 | 6.7 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 4 | 55 | 6.72 | |
| 4 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 32 | 6.41 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.51 | |
| 10 | Marcus Rashford | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 17 | 17 | 100% | 0 | 1 | 25 | 6.49 | |
| 39 | Scott Mctominay | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 23 | 6.35 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 2 | 37 | 6.79 | |
| 15 | Sergio Reguilón | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 4 | 48 | 7.08 | |
| 21 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 23 | 6.56 | |
| 11 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 14 | 5.99 |
FC Copenhagen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Peter Ankersen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 0 | 51 | 6.55 | |
| 12 | Lukas Lerager | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 21 | 6.47 | |
| 33 | Rasmus Falk Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 40 | 6.46 | |
| 7 | Viktor Claesson | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 6.34 | |
| 10 | Mohamed Elyounoussi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 1 | 27 | 6.58 | |
| 2 | Kevin Diks | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 37 | 6.54 | |
| 3 | Vavro Denis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 1 | 2 | 56 | 6.75 | |
| 9 | Diogo Goncalves | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 5 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 1 | Kamil Grabara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 26 | 6.57 | |
| 30 | Mohamed Elias Achouri | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 25 | 6.56 | |
| 19 | Elias Jelert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 2 | 24 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

