FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester United vs FC Twente Enschede, 02h00 ngày 26/09
Manchester United
-1.5 0.90
+1.5 0.98
2.5 0.36
u 2.00
1.25
8.10
5.30
-0.75 0.90
+0.75 0.88
1.25 0.78
u 1.10
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Manchester United vs FC Twente Enschede hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester United vs FC Twente Enschede, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester United vs FC Twente Enschede, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester United vs FC Twente Enschede hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester United vs FC Twente Enschede
Max Bruns
Daan RotsRa sân: Sem Steijn
Mathias Ullereng KjoloRa sân: Michel Vlap
Ra sân: Amad Diallo Traore
1 - 1 Sam Lammers
Sayfallah LtaiefRa sân: Mitchell Van Bergen
Sam Lammers
Ra sân: Christian Eriksen
Ra sân: Marcus Rashford
Ra sân: Joshua Zirkzee
Gustaf LagerbielkeRa sân: Youri Regeer
Ricky van Wolfswinkel
Gijs BesselinkRa sân: Sam Lammers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester United VS FC Twente Enschede
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester United vs FC Twente Enschede
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 52 | 39 | 75% | 3 | 2 | 76 | 7.18 | |
| 14 | Christian Eriksen | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 46 | 43 | 93.48% | 7 | 0 | 61 | 6.89 | |
| 5 | Harry Maguire | Defender | 4 | 2 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 6 | 73 | 7.17 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 31 | 6.25 | |
| 10 | Marcus Rashford | Forward | 2 | 0 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 1 | 50 | 7.45 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 56 | 48 | 85.71% | 3 | 0 | 80 | 7.25 | |
| 20 | Diogo Dalot | Defender | 2 | 0 | 3 | 52 | 47 | 90.38% | 1 | 2 | 71 | 6.25 | |
| 7 | Mason Mount | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 14 | 6.12 | |
| 6 | Lisandro Martinez | Defender | 1 | 0 | 0 | 73 | 65 | 89.04% | 0 | 1 | 86 | 6.82 | |
| 25 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 73 | 59 | 80.82% | 0 | 1 | 91 | 7 | |
| 11 | Joshua Zirkzee | Forward | 2 | 1 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 27 | 6.42 | |
| 9 | Rasmus Hojlund | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 16 | Amad Diallo Traore | Forward | 1 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 2 | 0 | 37 | 6.97 | |
| 17 | Alejandro Garnacho | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 21 | 6 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.21 |
FC Twente Enschede
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Forward | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 3 | 34 | 6.31 | |
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 21 | 53.85% | 0 | 0 | 50 | 6.88 | |
| 18 | Michel Vlap | Forward | 0 | 0 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 7 | 0 | 62 | 6.21 | |
| 7 | Mitchell Van Bergen | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 6 | 0 | 21 | 6.53 | |
| 10 | Sam Lammers | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 33 | 7.43 | |
| 14 | Sem Steijn | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 24 | 6.25 | |
| 28 | Bart van Rooij | Defender | 1 | 1 | 1 | 40 | 34 | 85% | 2 | 1 | 66 | 7.67 | |
| 8 | Youri Regeer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 1 | 61 | 6.56 | |
| 30 | Sayfallah Ltaief | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 4 | Mathias Ullereng Kjolo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 6.22 | |
| 2 | Mees Hilgers | Defender | 1 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 1 | 66 | 7.08 | |
| 11 | Daan Rots | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 16 | 6.23 | |
| 38 | Max Bruns | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 0 | 61 | 6.03 | |
| 34 | Anass Salah-Eddine | Defender | 1 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 0 | 58 | 6.42 | |
| 3 | Gustaf Lagerbielke | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 41 | Gijs Besselink | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

