FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester United vs Galatasaray, 02h00 ngày 04/10
Manchester United 1
-1.25 0.96
+1.25 0.90
5.5 1.25
u 0.50
1.33
6.70
4.75
-0.25 0.96
+0.25 0.35
2.5 1.55
u 0.20
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Manchester United vs Galatasaray hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester United vs Galatasaray, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester United vs Galatasaray, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester United vs Galatasaray hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester United vs Galatasaray
Kiến tạo: Marcus Rashford
1 - 1 Wilfried Zaha Kiến tạo: Davinson Sanchez Mina
Lucas Torreira
Ra sân: Hannibal Mejbri
Baris YilmazRa sân: Mateus Cardoso Lemos Martins
Sacha Boey
Sergio Miguel Relvas OliveiraRa sân: Lucas Torreira
Ra sân: Marcus Rashford
2 - 2 Muhammed Kerem Akturkoglu Kiến tạo: Baris Yilmaz
Dries MertensRa sân: Wilfried Zaha

Mauro Emanuel Icardi Rivero
2 - 3 Mauro Emanuel Icardi Rivero Kiến tạo: Davinson Sanchez Mina
Victor NelssonRa sân: Kaan Ayhan
Tanguy Ndombele AlvaroRa sân: Jose Angel Esmoris Tasende
Ra sân: Mason Mount
Sergio Miguel Relvas Oliveira
Ra sân: Sofyan Amrabat
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester United VS Galatasaray
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester United vs Galatasaray
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 0 | 39 | 6.11 | |
| 19 | Raphael Varane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 29 | 6.45 | |
| 2 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 26 | 6.15 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 0 | 47 | 6.32 | |
| 4 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 2 | 42 | 6.83 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 21 | 5.8 | |
| 10 | Marcus Rashford | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 26 | 6.82 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 31 | 5.83 | |
| 7 | Mason Mount | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 32 | 6.12 | |
| 11 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 2 | 17 | 7.7 | |
| 46 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 1 | 30 | 6.31 |
Galatasaray
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.26 | |
| 14 | Wilfried Zaha | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 7.08 | |
| 23 | Kaan Ayhan | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 1 | 1 | 27 | 6.49 | |
| 9 | Mauro Emanuel Icardi Rivero | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.23 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 29 | 6.35 | |
| 3 | Jose Angel Esmoris Tasende | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 1 | 33 | 6.43 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 38 | 6.98 | |
| 93 | Sacha Boey | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 4 | 41 | 6.24 | |
| 20 | Mateus Cardoso Lemos Martins | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 27 | 6.17 | |
| 7 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 20 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

