FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester United vs Ipswich Town, 02h30 ngày 27/02
Manchester United 1
-1.25 1.07
+1.25 0.81
2.5 0.55
u 1.30
1.46
5.30
4.30
-0.5 1.07
+0.5 0.78
1.25 1.13
u 0.75
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Manchester United vs Ipswich Town hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester United vs Ipswich Town, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester United vs Ipswich Town, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester United vs Ipswich Town hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester United vs Ipswich Town
0 - 1 Jaden Philogene-Bidace
Sam Morsy
Dara O Shea
2 - 2 Jaden Philogene-Bidace Kiến tạo: Axel Tuanzebe
Ra sân: Alejandro Garnacho
Kiến tạo: Bruno Joao N. Borges Fernandes
Jack TaylorRa sân: Sam Morsy
Nathan BroadheadRa sân: Omari Hutchinson
Ra sân: Rasmus Hojlund
George HirstRa sân: Leif Davis
Ben JohnsonRa sân: Axel Tuanzebe
Liam Delap
Ben Johnson
Sammie SzmodicsRa sân: Jens Cajuste
Ra sân: Joshua Zirkzee
Ra sân: Leny Yoro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester United VS Ipswich Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester United vs Ipswich Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 57 | 45 | 78.95% | 5 | 1 | 68 | 7.63 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 3 | 3 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 3 | 68 | 8.16 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.05 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 1 | 23 | 5.54 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 51 | 7.45 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 14 | 6.12 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 1 | 44 | 6.99 | |
| 25 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 27 | 6.55 | |
| 11 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 34 | 6.41 | |
| 9 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.15 | |
| 17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 26 | 6.29 | |
| 15 | Leny Yoro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 1 | 64 | 6.52 | |
| 13 | Patrick Dorgu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 33 | 4.76 |
Ipswich Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sam Morsy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 44 | 5.98 | |
| 31 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 29 | 6.91 | |
| 40 | Axel Tuanzebe | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 2 | 0 | 59 | 6.3 | |
| 27 | George Hirst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 14 | Jack Taylor | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.12 | |
| 12 | Jens Cajuste | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 51 | 6.13 | |
| 18 | Ben Johnson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 5.99 | |
| 47 | Jack Clarke | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 0 | 43 | 6.34 | |
| 26 | Dara O Shea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 3 | 64 | 6.13 | |
| 3 | Leif Davis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 6 | 1 | 50 | 6.47 | |
| 24 | Jacob Greaves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 3 | 51 | 6.35 | |
| 19 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 29 | 6.54 | |
| 29 | Jaden Philogene-Bidace | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 0 | 51 | 8.13 | |
| 20 | Omari Hutchinson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 45 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

