FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester United vs Leeds United, 02h00 ngày 14/04
Manchester United 1
-1 1.01
+1 0.79
2.75 0.85
u 0.94
1.57
5.25
4.00
-0.25 1.01
+0.25 1.11
1 0.69
u 1.26
2.21
4.9
2.36
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Manchester United vs Leeds United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester United vs Leeds United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester United vs Leeds United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester United vs Leeds United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester United vs Leeds United
0 - 1 Noah Okafor
0 - 2 Noah Okafor Kiến tạo: Brenden Aaronson
James Justin
Kiến tạo: Bruno Fernandes
Ra sân: Noussair Mazraoui
Ra sân: Amad Diallo Traore
Ilia GruevRa sân: Ao Tanaka
Degnand Wilfried GnontoRa sân: Noah Okafor
Sean LongstaffRa sân: Brenden Aaronson
Ethan Ampadu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester United VS Leeds United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester United vs Leeds United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Fernandes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 5 | 62 | 47 | 75.81% | 14 | 1 | 82 | 7.42 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 4 | 54 | 42 | 77.78% | 3 | 3 | 73 | 7.49 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 1 | 3 | 75 | 6.8 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 49 | 6.56 | |
| 2 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.38 | |
| 10 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 1 | 47 | 6.78 | |
| 6 | Lisandro Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 1 | 61 | 5.49 | |
| 25 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 1 | 75 | 7.14 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 14 | 6.09 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 5 | 25 | 6.89 | |
| 31 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 32 | 6.18 | |
| 16 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 1 | 25 | 6.38 | |
| 15 | Leny Yoro | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 63 | 56 | 88.89% | 1 | 5 | 89 | 7.44 |
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Karl Darlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 21 | 58.33% | 0 | 0 | 48 | 7.87 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 4 | 41 | 7.05 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 63 | 6.9 | |
| 24 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 1 | 55 | 7.03 | |
| 8 | Sean Longstaff | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 3 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 5 | 0 | 69 | 7.23 | |
| 22 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 4 | 51 | 42 | 82.35% | 6 | 0 | 69 | 7.65 | |
| 15 | Jaka Bijol | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 49 | 6.81 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 35 | 29 | 82.86% | 3 | 0 | 56 | 7.12 | |
| 5 | Pascal Struijk | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 3 | 63 | 7.47 | |
| 19 | Noah Okafor | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 33 | 8.33 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 45 | 6.79 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.16 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

