FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester United vs Liverpool, 22h00 ngày 01/09
Manchester United
+0.5 0.90
-0.5 0.96
2.5 0.44
u 1.63
3.00
1.96
3.80
+0.25 0.90
-0.25 1.05
1.25 0.83
u 1.03
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Manchester United vs Liverpool hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester United vs Liverpool, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester United vs Liverpool, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester United vs Liverpool hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester United vs Liverpool
Trent John Alexander-Arnold Goal Disallowed
0 - 1 Luis Fernando Diaz Marulanda Kiến tạo: Mohamed Salah Ghaly
0 - 2 Luis Fernando Diaz Marulanda Kiến tạo: Mohamed Salah Ghaly
Ra sân: Carlos Henrique Casimiro,Casemiro
Virgil van Dijk
0 - 3 Mohamed Salah Ghaly Kiến tạo: Dominik Szoboszlai
Cody GakpoRa sân: Luis Fernando Diaz Marulanda
Ra sân: Matthijs de Ligt
Ra sân: Alejandro Garnacho
Darwin Gabriel Nunez RibeiroRa sân: Diogo Jota
Conor BradleyRa sân: Trent John Alexander-Arnold
Konstantinos TsimikasRa sân: Andrew Robertson
Ra sân: Joshua Zirkzee
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester United VS Liverpool
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester United vs Liverpool
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 6 | 0 | 58 | 7 | |
| 14 | Christian Eriksen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 5 | Harry Maguire | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 1 | 45 | 5.8 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 0 | 55 | 6.2 | |
| 10 | Marcus Rashford | Forward | 0 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 1 | 32 | 7 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 0 | 58 | 6.1 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 54 | 45 | 83.33% | 2 | 3 | 85 | 7 | |
| 20 | Diogo Dalot | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 1 | 0 | 69 | 6.7 | |
| 6 | Lisandro Martinez | Defender | 1 | 0 | 0 | 64 | 60 | 93.75% | 0 | 1 | 76 | 5.9 | |
| 11 | Joshua Zirkzee | Forward | 3 | 2 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 33 | 5.6 | |
| 16 | Amad Diallo Traore | Forward | 1 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 17 | Alejandro Garnacho | Forward | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 57 | 5.9 | |
| 43 | Toby Collyer | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 30 | 7.2 |
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 68 | 65 | 95.59% | 0 | 4 | 84 | 7.5 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 0 | 54 | 9.5 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 2 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 42 | 7.7 | |
| 20 | Diogo Jota | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 26 | 6 | |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 66 | Trent John Alexander-Arnold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 0 | 53 | 6.4 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 4 | 74 | 7.4 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 51 | 7.8 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 0 | 68 | 7 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 34 | 8 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 56 | 7.2 | |
| 9 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 84 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

