FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester United vs Lyon, 02h00 ngày 18/04
Manchester United
90phút [2-2], 120phút [5-4]
-0.75 0.90
+0.75 1.03
2.5 0.60
u 1.25
1.62
4.40
3.75
-0.25 0.90
+0.25 1.03
1.25 1.10
u 0.78
2.2
4.75
2.4
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Manchester United vs Lyon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester United vs Lyon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester United vs Lyon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester United vs Lyon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester United vs Lyon
Kiến tạo: Alejandro Garnacho
Jordan Veretout
Kiến tạo: Harry Maguire
Corentin Tolisso
Ra sân: Noussair Mazraoui
Alexandre LacazetteRa sân: Jordan Veretout
Tanner TessmannRa sân: Paul Akouokou
Nicolas Tagliafico
Malick FofanaRa sân: Georges Mikautadze
2 - 1 Corentin Tolisso Kiến tạo: Alexandre Lacazette
2 - 2 Nicolas Tagliafico Kiến tạo: Ainsley Maitland-Niles
Ra sân: Manuel Ugarte
Ra sân: Rasmus Hojlund

Corentin Tolisso
Ra sân: Patrick Dorgu
Ra sân: Alejandro Garnacho
2 - 3 Mathis Ryan Cherki
Abner Vinicius Da Silva SantosRa sân: Mathis Ryan Cherki
2 - 4 Alexandre Lacazette
Duje Caleta-CarRa sân: Nicolas Tagliafico
Kiến tạo: Carlos Henrique Casimiro,Casemiro
Kiến tạo: Carlos Henrique Casimiro,Casemiro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester United VS Lyon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester United vs Lyon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 7 | 0 | 68 | 6.66 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 45 | 7.26 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 59 | 7.29 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.91 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 33 | 7.04 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 31 | 6.81 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 2 | 54 | 7.85 | |
| 7 | Mason Mount | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 25 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 49 | 7.77 | |
| 9 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 28 | 6.57 | |
| 17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 5 | 1 | 3 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 41 | 7.35 | |
| 15 | Leny Yoro | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 47 | 6.53 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 13 | Patrick Dorgu | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 1 | 41 | 6.36 |
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.72 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 52 | 46 | 88.46% | 4 | 0 | 79 | 7.35 | |
| 7 | Jordan Veretout | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 1 | 42 | 5.91 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 1 | 2 | 66 | 6.43 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 74 | 67 | 90.54% | 1 | 2 | 88 | 6 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 2 | 58 | 53 | 91.38% | 3 | 1 | 81 | 6.92 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 64 | 94.12% | 0 | 2 | 83 | 6.54 | |
| 23 | Lucas Estella Perri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 36 | 6.85 | |
| 4 | Paul Akouokou | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 1 | 47 | 6.64 | |
| 32 | Thiago Almada | Tiền vệ công | 4 | 0 | 0 | 72 | 67 | 93.06% | 4 | 0 | 81 | 6.26 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 48 | 40 | 83.33% | 4 | 0 | 67 | 7.33 | |
| 69 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 23 | 5.86 | |
| 15 | Tanner Tessmann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.81 | |
| 11 | Malick Fofana | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 16 | 6.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

