FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester United vs Manchester City, 22h30 ngày 06/04
Manchester United
+0.5 0.86
-0.5 1.02
2.5 0.67
u 1.15
3.04
2.08
3.50
+0.25 0.86
-0.25 1.20
1.25 1.13
u 0.75
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Manchester United vs Manchester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester United vs Manchester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester United vs Manchester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester United vs Manchester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester United vs Manchester City
Ruben Dias
Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Ra sân: Harry Maguire
Jeremy DokuRa sân: Phil Foden
Ra sân: Manuel Ugarte
Ra sân: Rasmus Hojlund
Rico LewisRa sân: Nico OReilly
Jack GrealishRa sân: Ilkay Gundogan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester United VS Manchester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester United vs Manchester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 37 | 34 | 91.89% | 5 | 1 | 55 | 7.63 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 39 | 6.85 | |
| 2 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 11 | 6.21 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 1 | 47 | 7.59 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 37 | 7.72 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 47 | 7.23 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 3 | 1 | 46 | 6.73 | |
| 7 | Mason Mount | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 25 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 31 | 6.44 | |
| 11 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 9 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.09 | |
| 17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 37 | 6.47 | |
| 15 | Leny Yoro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 42 | 6.61 | |
| 13 | Patrick Dorgu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 39 | 6.36 |
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 58 | 6.25 | |
| 17 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 25 | 16 | 64% | 4 | 0 | 40 | 6.2 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 72 | 67 | 93.06% | 0 | 0 | 81 | 6.58 | |
| 10 | Jack Grealish | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 28 | 7.19 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 70 | 64 | 91.43% | 0 | 0 | 86 | 6.91 | |
| 3 | Ruben Dias | Defender | 0 | 0 | 0 | 83 | 75 | 90.36% | 0 | 3 | 90 | 7.1 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 0 | 27 | 5.86 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.26 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 0 | 1 | 74 | 7.25 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 28 | 7.03 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 0 | 69 | 6.57 | |
| 82 | Rico Lewis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.36 | |
| 75 | Nico OReilly | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 1 | 0 | 63 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

