FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester United vs Sociedad, 03h00 ngày 14/03
Manchester United
-0.5 0.98
+0.5 0.82
2.5 1.05
u 0.70
1.98
3.30
3.30
-0.25 0.98
+0.25 0.78
1 1.13
u 0.75
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Manchester United vs Sociedad hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester United vs Sociedad, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester United vs Sociedad, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester United vs Sociedad hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester United vs Sociedad
Mikel Oyarzabal Penalty awarded
0 - 1 Mikel Oyarzabal
Igor Zubeldia
Pablo Marin Tejada
Martin Zubimendi Ibanez
Ander Barrenetxea MuguruzaRa sân: Sheraldo Becker
Jon AramburuRa sân: Igor Zubeldia
Benat TurrientesRa sân: Pablo Marin Tejada
Jon Aramburu
Mikel Oyarzabal
Aritz Elustondo
Ander Barrenetxea Muguruza
Orri Steinn OskarssonRa sân: Takefusa Kubo
Ra sân: Carlos Henrique Casimiro,Casemiro
Hamari TraoreRa sân: Aritz Elustondo
Kiến tạo: Alejandro Garnacho
Ra sân: Joshua Zirkzee
Kiến tạo: Rasmus Hojlund
Naif Aguerd
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester United VS Sociedad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester United vs Sociedad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 35 | 28 | 80% | 5 | 0 | 48 | 7.77 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 3 | 43 | 6.51 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 26 | 6.41 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 2 | 32 | 5.8 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 33 | 100% | 0 | 1 | 37 | 6.32 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 35 | 6.75 | |
| 11 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 25 | 7.02 | |
| 9 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 4 | 13 | 7.28 | |
| 17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 15 | 15 | 100% | 2 | 0 | 21 | 6.41 | |
| 13 | Patrick Dorgu | Hậu vệ cánh trái | 4 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 42 | 7.21 | |
| 26 | Ayden Heaven | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 38 | 6.39 |
Sociedad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Sheraldo Becker | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 12 | 6.12 | |
| 6 | Aritz Elustondo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 34 | 5.62 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 1 | 23 | 6.22 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 19 | 7.05 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 24 | 5.28 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 3 | 1 | 29 | 6.48 | |
| 21 | Naif Aguerd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 2 | 20 | 6.12 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 3 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 24 | 5.99 | |
| 28 | Pablo Marin Tejada | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 18 | 5.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

