FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester United vs Southampton, 03h00 ngày 17/01
Manchester United
-1.5 0.91
+1.5 0.97
2.5 0.57
u 1.45
1.26
8.00
5.40
-0.75 0.91
+0.75 0.83
1.25 1.00
u 0.85
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Manchester United vs Southampton hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester United vs Southampton, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester United vs Southampton, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester United vs Southampton hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester United vs Southampton
0 - 1 Manuel Ugarte(OW)
Mateus Fernandes
Tyler Dibling
Ra sân: Kobbie Mainoo
Ra sân: Rasmus Hojlund
Ra sân: Manuel Ugarte
Will SmallboneRa sân: Tyler Dibling
Adam ArmstrongRa sân: Mateus Fernandes
Flynn DownesRa sân: Joe Aribo
Flynn Downes
Nathan Wood-GordonRa sân: Jan Bednarek
Paul OnuachuRa sân: Chimuanya Ugochukwu
Ra sân: Leny Yoro
Ra sân: Noussair Mazraoui
Kiến tạo: Christian Eriksen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester United VS Southampton
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester United vs Southampton
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 0 | 41 | 6.34 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 29 | 7.09 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 45 | 6.56 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 47 | 6.58 | |
| 6 | Lisandro Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 1 | 45 | 6.24 | |
| 25 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 51 | 6.19 | |
| 21 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 9 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 18 | 6.28 | |
| 16 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 4 | 0 | 46 | 6.35 | |
| 17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 4 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 43 | 6.09 | |
| 15 | Leny Yoro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 42 | 6.11 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 5.83 |
Southampton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | James Bree | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 35 | 6.61 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 5 | 47 | 7.62 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 30 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 25 | 6.52 | |
| 7 | Joe Aribo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 45 | 6.79 | |
| 16 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 33 | 6.32 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 51 | 7.45 | |
| 20 | Kamal Deen Sulemana | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 33 | 6.91 | |
| 26 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 4 | 53 | 7.39 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 4 | 0 | 44 | 6.97 | |
| 33 | Tyler Dibling | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 32 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

