FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester United vs Tottenham Hotspur, 22h30 ngày 29/09
Manchester United
-0 0.84
+0 1.04
2.5 0.44
u 1.63
2.10
2.75
3.73
-0.25 0.84
+0.25 0.73
0.5 0.22
u 3.00
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Manchester United vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester United vs Tottenham Hotspur, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester United vs Tottenham Hotspur, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester United vs Tottenham Hotspur hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester United vs Tottenham Hotspur
0 - 1 Brennan Johnson Kiến tạo: Micky van de Ven
Brennan Johnson
Ra sân: Kobbie Mainoo
Ra sân: Joshua Zirkzee
Djed SpenceRa sân: Iyenoma Destiny Udogie
0 - 2 Dejan Kulusevski
Djed Spence
Ra sân: Manuel Ugarte
Ra sân: Marcus Rashford
Pedro Porro
Mikey MooreRa sân: Brennan Johnson
Lucas BergvallRa sân: Timo Werner
Pape Matar SarrRa sân: James Maddison
0 - 3 Dominic Solanke Kiến tạo: Pape Matar Sarr
Radu DragusinRa sân: Micky van de Ven
Ra sân: Mason Mount
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester United VS Tottenham Hotspur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester United vs Tottenham Hotspur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 29 | 5.12 | |
| 14 | Christian Eriksen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 1 | 25 | 6.34 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 35 | 6.72 | |
| 10 | Marcus Rashford | Forward | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 0 | 31 | 6.52 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 39 | 5.78 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 50 | 6.15 | |
| 20 | Diogo Dalot | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 43 | 6.11 | |
| 7 | Mason Mount | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 8 | 4 | 50% | 2 | 0 | 16 | 6.09 | |
| 6 | Lisandro Martinez | Defender | 4 | 1 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 1 | 54 | 6.71 | |
| 25 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 36 | 6.21 | |
| 11 | Joshua Zirkzee | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 19 | 6.25 | |
| 9 | Rasmus Hojlund | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 17 | Alejandro Garnacho | Forward | 2 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 3 | 0 | 40 | 6.25 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 25 | 6.34 |
Tottenham Hotspur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Timo Werner | Forward | 2 | 2 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 3 | 0 | 51 | 7.03 | |
| 1 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 50 | 6.95 | |
| 10 | James Maddison | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 3 | 0 | 69 | 7.12 | |
| 19 | Dominic Solanke | Forward | 3 | 2 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 2 | 34 | 8.01 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 0 | 69 | 7.06 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Defender | 1 | 0 | 0 | 98 | 89 | 90.82% | 0 | 0 | 109 | 6.97 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Forward | 2 | 1 | 8 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 0 | 55 | 8.71 | |
| 23 | Pedro Porro | Defender | 1 | 1 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 2 | 0 | 68 | 7.16 | |
| 24 | Djed Spence | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 18 | 6.23 | |
| 13 | Iyenoma Destiny Udogie | Defender | 2 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 1 | 35 | 6.86 | |
| 22 | Brennan Johnson | Forward | 3 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 41 | 7.69 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.69 | |
| 37 | Micky van de Ven | Defender | 2 | 0 | 1 | 86 | 84 | 97.67% | 0 | 0 | 92 | 7.37 | |
| 15 | Lucas Bergvall | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 47 | Mikey Moore | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

