FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester United vs Tottenham Hotspur, 23h30 ngày 14/01
Manchester United
-0.25 0.92
+0.25 0.96
2.5 0.44
u 1.63
1.98
3.00
3.75
-0 0.92
+0 1.05
2.5 1.45
u 0.30
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Manchester United vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester United vs Tottenham Hotspur, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester United vs Tottenham Hotspur, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester United vs Tottenham Hotspur hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester United vs Tottenham Hotspur
1 - 1 Richarlison de Andrade Kiến tạo: Pedro Porro
Rodrigo Bentancur
Kiến tạo: Rasmus Hojlund
2 - 2 Rodrigo Bentancur Kiến tạo: Timo Werner
Ra sân: Christian Eriksen
Ra sân: Jonny Evans
Bryan Gil SalvatierraRa sân: Timo Werner
Radu DragusinRa sân: Oliver Skipp
Ra sân: Marcus Rashford
Emerson Aparecido Leite De Souza JuniorRa sân: Micky van de Ven
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester United VS Tottenham Hotspur
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester United vs Tottenham Hotspur
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Jonny Evans | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.42 | |
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 3 | 0 | 29 | 6.56 | |
| 14 | Christian Eriksen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 16 | 6.33 | |
| 19 | Raphael Varane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 24 | 5.98 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 24 | 6.44 | |
| 10 | Marcus Rashford | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 2 | 0 | 18 | 7.18 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 24 | 6.48 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 26 | 7.66 | |
| 11 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 7.28 | |
| 17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.21 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 14 | 6.03 |
Tottenham Hotspur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 38 | 6.26 | |
| 16 | Timo Werner | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.21 | |
| 13 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 5.84 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 27 | 6.15 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 1 | 11 | 7.21 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 1 | 37 | 6.45 | |
| 4 | Oliver Skipp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 15 | 6.2 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 23 | 16 | 69.57% | 6 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 38 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 28 | 6.49 | |
| 22 | Brennan Johnson | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 19 | 6.56 | |
| 37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 27 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

