FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester United vs West Ham United, 21h00 ngày 04/02
Manchester United
-0.75 0.96
+0.75 0.92
2.5 0.57
u 1.30
1.48
5.40
4.00
-0.5 0.96
+0.5 0.78
1.25 1.03
u 0.83
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Manchester United vs West Ham United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester United vs West Ham United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester United vs West Ham United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester United vs West Ham United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester United vs West Ham United
Kiến tạo: Carlos Henrique Casimiro,Casemiro
Tomas Soucek
Lukasz FabianskiRa sân: Alphonse Areola
Kiến tạo: Bruno Joao N. Borges Fernandes
Ra sân: Kobbie Mainoo
Ra sân: Lisandro Martinez
Kalvin PhillipsRa sân: Vladimir Coufal
Gnaly Maxwell CornetRa sân: Tomas Soucek
Kiến tạo: Scott Mctominay
Ra sân: Luke Shaw
Ra sân: Rasmus Hojlund
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester United VS West Ham United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester United vs West Ham United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 67 | 58 | 86.57% | 2 | 1 | 79 | 7.46 | |
| 19 | Raphael Varane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 18 | 6.35 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 50 | 7.11 | |
| 2 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.04 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 80 | 69 | 86.25% | 0 | 2 | 98 | 7.58 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 42 | 40 | 95.24% | 1 | 2 | 66 | 7.16 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 41 | 7.63 | |
| 10 | Marcus Rashford | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 30 | 21 | 70% | 1 | 1 | 44 | 7.07 | |
| 39 | Scott Mctominay | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 7.1 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 0 | 71 | 7.13 | |
| 6 | Lisandro Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 2 | 58 | 7.4 | |
| 21 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 11 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 2 | 31 | 7.92 | |
| 17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 2 | 2 | 3 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 0 | 42 | 8.96 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 36 | 6.73 |
West Ham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukasz Fabianski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 5.81 | |
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.22 | |
| 4 | Kurt Zouma | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 50 | 40 | 80% | 0 | 2 | 60 | 6.32 | |
| 7 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 56 | 52 | 92.86% | 10 | 0 | 76 | 6.4 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 2 | 0 | 72 | 6.43 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 6 | 0 | 56 | 6.01 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 30 | 6.02 | |
| 17 | Gnaly Maxwell Cornet | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 14 | 6.22 | |
| 11 | Kalvin Phillips | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 29 | 6.19 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 36 | 5.97 | |
| 19 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 56 | 54 | 96.43% | 0 | 2 | 76 | 7.05 | |
| 2 | Ben Johnson | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 8 | 0 | 60 | 6.47 | |
| 27 | Naif Aguerd | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 1 | 1 | 63 | 6.34 | |
| 14 | Mohammed Kudus | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 63 | 7.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

