FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Manchester United vs Wolves, 02h00 ngày 15/08
Manchester United
-1.75 1.06
+1.75 0.80
1.5 1.20
u 0.55
1.28
7.90
4.90
-0.25 1.06
+0.25 0.30
0.5 1.50
u 0.25
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Manchester United vs Wolves hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Manchester United vs Wolves, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Manchester United vs Wolves, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Manchester United vs Wolves hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Manchester United vs Wolves
Mario Lemina
Rayan Ait Nouri
Ra sân: Lisandro Martinez
Hee-Chan HwangRa sân: Pablo Sarabia Garcia
Ra sân: Alejandro Garnacho
Ra sân: Mason Mount
Pedro Neto
Kiến tạo: Aaron Wan-Bissaka
Ra sân: Antony Matheus dos Santos
Hugo BuenoRa sân: Rayan Ait Nouri
Fabio SilvaRa sân: Matheus Cunha
Ra sân: Marcus Rashford
Sasa KalajdzicRa sân: Joao Victor Gomes da Silva
Sasa Kalajdzic No penalty (VAR xác nhận)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Manchester United VS Wolves
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Manchester United vs Wolves
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 42 | 32 | 76.19% | 7 | 0 | 65 | 7.18 | |
| 14 | Christian Eriksen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 16 | 6.13 | |
| 19 | Raphael Varane | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 47 | 7.77 | |
| 2 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.28 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 65 | 54 | 83.08% | 1 | 2 | 86 | 7.29 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 1 | 0 | 87 | 7.06 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 1 | 49 | 7.74 | |
| 10 | Marcus Rashford | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 39 | 7.3 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 70 | 7.93 | |
| 39 | Scott Mctominay | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.14 | |
| 25 | Jadon Sancho | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 21 | 6.31 | |
| 7 | Mason Mount | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 30 | 6.28 | |
| 6 | Lisandro Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 21 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 28 | Facundo Pellistri Rebollo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.23 | |
| 49 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 4 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 46 | 6.26 |
Wolves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Craig Dawson | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 7 | 65 | 7.64 | |
| 21 | Pablo Sarabia Garcia | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 28 | 6.41 | |
| 22 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 0 | 70 | 7.25 | |
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 40 | 6.49 | |
| 5 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 0 | 66 | 6.35 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 24 | 6.14 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 3 | 2 | 4 | 34 | 25 | 73.53% | 15 | 0 | 64 | 7.31 | |
| 18 | Sasa Kalajdzic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 12 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 36 | 6.94 | |
| 23 | Max Kilman | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 49 | 38 | 77.55% | 1 | 2 | 66 | 7.03 | |
| 3 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 52 | 6.66 | |
| 29 | Fabio Silva | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.81 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 2 | 74 | 7.89 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 35 | 28 | 80% | 0 | 2 | 51 | 6.92 | |
| 17 | Hugo Bueno | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 24 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

