FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Mansfield Town vs Bolton Wanderers, 02h45 ngày 10/12
Mansfield Town 1
+0.5 0.74
-0.5 0.86
2.5 0.70
u 1.05
3.50
1.95
3.40
+0.25 0.74
-0.25 0.90
0.5 0.30
u 2.25
4
2.3
2.2
Hạng 3 Anh » 1
KQBD Mansfield Town vs Bolton Wanderers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Mansfield Town vs Bolton Wanderers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Mansfield Town vs Bolton Wanderers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 3 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Mansfield Town vs Bolton Wanderers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Mansfield Town vs Bolton Wanderers
George Johnston
0 - 1 Jordi Osei-Tutu
Josh SheehanRa sân: Ethan Erhahon
Amario Cozier-DuberryRa sân: Marcus Forss
Joel RandallRa sân: Kyle Dempsey
Ra sân: Frazer Blake-Tracy
Ra sân: Louis Reed
Ra sân: Jamie McDonnell
Thierry GaleRa sân: Jordi Osei-Tutu
Ra sân: Baily Cargill
Ra sân: Will Evans
Sam DalbyRa sân: Mason Burstow
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Mansfield Town VS Bolton Wanderers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Mansfield Town vs Bolton Wanderers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Mansfield Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Stephen McLaughlin | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 7 | Lucas Akins | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 19 | 6.02 | |
| 11 | Will Evans | Forward | 1 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 4 | Elliott Hewitt | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 23 | 6.12 | |
| 23 | Adedeji Oshilaja | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 22 | 6.16 | |
| 18 | Rhys Oates | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5 | |
| 6 | Baily Cargill | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 2 | 23 | 6.61 | |
| 25 | Louis Reed | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.09 | |
| 1 | Liam Roberts | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 9 | 37.5% | 0 | 0 | 27 | 5.95 | |
| 8 | Aaron Lewis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 5 | 0 | 29 | 5.93 | |
| 20 | Frazer Blake-Tracy | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 1 | 24 | 6.02 | |
| 22 | Nathan Moriah Welsh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 15 | Jamie McDonnell | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 37 | 7.78 | |
| 21 | Kyle McAdam | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 |
Bolton Wanderers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Cyrus Christie | Defender | 3 | 1 | 2 | 70 | 63 | 90% | 5 | 1 | 99 | 7.25 | |
| 8 | Josh Sheehan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.13 | |
| 22 | Kyle Dempsey | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 31 | 6.36 | |
| 14 | Jordi Osei-Tutu | Defender | 2 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 32 | 7.38 | |
| 24 | Marcus Forss | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 0 | 22 | 6.52 | |
| 21 | Ethan Erhahon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 41 | 6.86 | |
| 17 | Joel Randall | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 6 | George Johnston | Defender | 0 | 0 | 1 | 92 | 88 | 95.65% | 1 | 0 | 98 | 6.8 | |
| 18 | Eoin Toal | Defender | 0 | 0 | 0 | 95 | 91 | 95.79% | 0 | 1 | 102 | 7 | |
| 1 | Teddy Sharman-Lowe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 33 | 6.72 | |
| 11 | Thierry Gale | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 25 | Max Conway | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 1 | 1 | 67 | 6.76 | |
| 48 | Mason Burstow | Forward | 1 | 0 | 2 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.41 | |
| 4 | Xavier Simons | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 85 | 79 | 92.94% | 0 | 0 | 93 | 6.74 | |
| 19 | Amario Cozier-Duberry | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

