FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Maritimo vs Benfica, 01h00 ngày 13/03
Maritimo
+1.5 0.90
-1.5 0.90
2.75 0.76
u 0.94
9.20
1.23
5.35
+0.75 0.90
-0.75 0.97
1.25 0.92
u 0.78
VĐQG Bồ Đào Nha » 34
KQBD Maritimo vs Benfica hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Maritimo vs Benfica, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Maritimo vs Benfica, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Maritimo vs Benfica hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Maritimo vs Benfica
Joao Mario
David Neres Campos
0 - 1 David Neres Campos Kiến tạo: Joao Mario
0 - 2 Joao Mario
0 - 3 David Neres Campos Kiến tạo: Alex Grimaldo
Ra sân: Stefano Beltrame
Ra sân: LéoPereira
Ra sân: Andre Vidigal
Ra sân: Moises Castillo Mosquera
Joao NevesRa sân: Joao Mario
Petar MusaRa sân: David Neres Campos
Fredrik Aursnes
Gilberto Moraes JuniorRa sân: Alex Grimaldo
Casper TengstedtRa sân: Goncalo Matias Ramos
Andreas SchjelderupRa sân: Fredrik Aursnes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Maritimo VS Benfica
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Maritimo vs Benfica
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Maritimo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Zainadine Junior | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 0 | 54 | 5.85 | |
| 12 | Jose Edgar Andrade Costa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 16 | 6.07 | |
| 15 | Rene Ferreira dos Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 52 | 5.49 | |
| 10 | Stefano Beltrame | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 1 | 24 | 5.86 | |
| 2 | Claudio Winck Neto | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 34 | 22 | 64.71% | 1 | 0 | 60 | 6.09 | |
| 29 | Jose Brayan Riascos Valencia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 94 | Vitor Costa de Brito | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 1 | 0 | 70 | 5.83 | |
| 7 | Andre Vidigal | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 21 | 5.7 | |
| 23 | Xadas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 2 | 0 | 56 | 6.72 | |
| 9 | Pablo Moreno Taboada | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 51 | 6.56 | |
| 17 | Felix Correia | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 10 | 5.96 | |
| 31 | Marcelo Carné | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 0 | 57 | 7 | |
| 3 | Moises Castillo Mosquera | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 3 | 52 | 5.76 | |
| 38 | LéoPereira | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 17 | 5.62 | |
| 36 | Carlos Percy Liza Espinoza | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.08 |
Benfica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 57 | 45 | 78.95% | 1 | 7 | 77 | 8.06 | |
| 20 | Joao Mario | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 55 | 7.1 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 4 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 1 | 79 | 8.7 | |
| 2 | Gilberto Moraes Junior | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 99 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 25 | 6.98 | |
| 3 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 53 | 43 | 81.13% | 5 | 1 | 79 | 7.96 | |
| 7 | David Neres Campos | Cánh phải | 6 | 3 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 0 | 48 | 8.24 | |
| 22 | Chiquinho | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 56 | 53 | 94.64% | 4 | 0 | 70 | 7.47 | |
| 33 | Petar Musa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 6 | Alexander Bahr | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 40 | 24 | 60% | 4 | 4 | 83 | 8.11 | |
| 61 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 1 | 66 | 7.63 | |
| 88 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 36 | 7.07 | |
| 19 | Casper Tengstedt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.11 | |
| 21 | Andreas Schjelderup | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 66 | Antonio Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 38 | 6.71 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 15 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

