FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Marốc vs Tanzania, 00h00 ngày 18/01
Marốc
-1.5 1.02
+1.5 0.80
2.5 0.85
u 0.85
1.15
17.00
5.50
-0.75 1.02
+0.75 0.93
1 0.83
u 1.03
CAN Cup
KQBD Marốc vs Tanzania hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Marốc vs Tanzania, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Marốc vs Tanzania, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải CAN Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Marốc vs Tanzania hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Marốc vs Tanzania
Himid Mao Mkami
Novatus Miroshi
Simon MsuvaRa sân: Tarryn Allarakhia
Morice AbrahamRa sân: Mudathir Yahya
Charles MBombwa
Faisal SalumRa sân: Mbwana Samatta

Novatus Miroshi
Ra sân: Abdessamad Ezzalzouli
Ra sân: Selim Amallah
Kiến tạo: Amine Adli
Kiến tạo: Achraf Hakimi
Ra sân: Hakim Ziyech
Ra sân: Azzedine Ounahi
Ra sân: Youssef En-Nesyri
Mohamed Husseini Mohamed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Marốc VS Tanzania
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Marốc vs Tanzania
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Marốc
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.44 | |
| 7 | Hakim Ziyech | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 6.08 | |
| 6 | Romain Saiss | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.25 | |
| 4 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.24 | |
| 15 | Selim Amallah | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.2 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.34 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 5 | Naif Aguerd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.36 | |
| 8 | Azzedine Ounahi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.07 | |
| 27 | Mohamed Chibi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 16 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.17 |
Tanzania
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Mbwana Samatta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 1 | 3 | 6.16 | |
| 11 | Tarryn Allarakhia | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 21 | Charles MBombwa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 7 | Himid Mao Mkami | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.17 | |
| 3 | Mudathir Yahya | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 2 | Haji Mnoga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.26 | |
| 20 | Novatus Miroshi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 8 | 6.13 | |
| 18 | Aishi Salum Manula | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.36 | |
| 15 | Mohamed Husseini Mohamed | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 9 | 6.19 | |
| 4 | Ibrahim Abdallah Hamad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 14 | Bakari Mwamnyeto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

