FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Marseille vs Benfica, 02h00 ngày 19/04
Marseille
90phút [1-0], 120phút [1-0]Pen [4-2]
-0.25 1.02
+0.25 0.78
2.5 0.70
u 1.05
2.22
2.62
3.58
-0 1.02
+0 1.00
1 0.78
u 1.10
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Marseille vs Benfica hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Marseille vs Benfica, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Marseille vs Benfica, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Marseille vs Benfica hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Marseille vs Benfica
Antonio Silva
Ra sân: Chancel Mbemba Mangulu
Ra sân: Azzedine Ounahi
Ra sân: Emran Soglo
Casper Tengstedt
Orkun KokcuRa sân: Casper Tengstedt
Joao MarioRa sân: David Neres Campos
Ra sân: Iliman Ndiaye
Kiến tạo: Pierre-Emerick Aubameyang
Ra sân: Samuel Gigot
Arthur Mendonça CabralRa sân: Rafael Ferreira Silva
Orkun Kokcu
Ra sân: Amine Harit
Florentino Ibrain Morris Luis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Marseille VS Benfica
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Marseille vs Benfica
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Marseille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 19 | Geoffrey Kondogbia | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 0 | 77 | 6.66 | |
| 27 | Jordan Veretout | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 4 | 62 | 50 | 80.65% | 11 | 0 | 82 | 7.4 | |
| 20 | Carlos Joaquin Correa | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.35 | |
| 99 | Chancel Mbemba Mangulu | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 41 | 6.23 | |
| 16 | Pau Lopez Sabata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 50 | 7.4 | |
| 4 | Samuel Gigot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 57 | 96.61% | 0 | 1 | 75 | 7.08 | |
| 11 | Amine Harit | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 4 | 2 | 65 | 6.76 | |
| 62 | Michael Murillo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 40 | 6.51 | |
| 14 | Faris Pemi Moumbagna | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 2 | 16 | 7.3 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 85 | 73 | 85.88% | 0 | 1 | 97 | 7.65 | |
| 44 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 40 | 6.74 | |
| 8 | Azzedine Ounahi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 45 | 36 | 80% | 3 | 0 | 54 | 6.37 | |
| 29 | Iliman Ndiaye | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 40 | 5.88 | |
| 37 | Emran Soglo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 1 | 42 | 7.05 |
Benfica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Angel Fabian Di Maria | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 5 | 0 | 50 | 6.14 | |
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 60 | 6.52 | |
| 20 | Joao Mario | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 15 | 6.3 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 48 | 33 | 68.75% | 0 | 0 | 66 | 6.16 | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 38 | 6.18 | |
| 7 | David Neres Campos | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 34 | 7.17 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.03 | |
| 6 | Alexander Bahr | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 46 | 30 | 65.22% | 0 | 7 | 82 | 7.09 | |
| 61 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 48 | 6.59 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 41 | 6.81 | |
| 19 | Casper Tengstedt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 1 | 17 | 6.32 | |
| 4 | Antonio Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 2 | 52 | 6.46 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 3 | 59 | 6.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

