FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Marseille vs Brighton Hove Albion, 23h45 ngày 05/10
Marseille
+0.25 1.02
-0.25 0.78
3.5 1.00
u 0.65
3.00
2.00
3.58
-0 1.02
+0 0.70
2.5 1.40
u 0.25
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Marseille vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Marseille vs Brighton Hove Albion, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Marseille vs Brighton Hove Albion, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Marseille vs Brighton Hove Albion hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Marseille vs Brighton Hove Albion
Kiến tạo: Jonathan Clauss
Kiến tạo: Amine Harit
Jan Paul Van Hecke penaltyNotAwarded.true
Ra sân: Jordan Veretout
2 - 1 Pascal Gross Kiến tạo: Kaoru Mitoma
Pascal Gross
Ra sân: Carlos Joaquin Correa
Ra sân: Pierre-Emerick Aubameyang
João Pedro Junqueira de JesusRa sân: Anssumane Fati
Billy GilmourRa sân: Mahmoud Dahoud
Adingra SimonRa sân: Solomon March
Evan FergusonRa sân: Danny Welbeck
Ra sân: Iliman Ndiaye
Joel Veltman
Lewis Dunk
2 - 2 João Pedro Junqueira de Jesus
Evan Ferguson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Marseille VS Brighton Hove Albion
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Marseille vs Brighton Hove Albion
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Marseille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.43 | |
| 27 | Jordan Veretout | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 8 | 7.34 | |
| 20 | Carlos Joaquin Correa | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.78 | |
| 99 | Chancel Mbemba Mangulu | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 7.6 | |
| 16 | Pau Lopez Sabata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 21 | Valentin Rongier | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.59 | |
| 11 | Amine Harit | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 7.22 | |
| 62 | Michael Murillo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.43 | |
| 7 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 4 | 1 | 20 | 7.22 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.86 | |
| 29 | Iliman Ndiaye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.37 |
Brighton Hove Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jason Steele | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 5.62 | |
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 5.99 | |
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 13 | 5.64 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 26 | 4.85 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.79 | |
| 7 | Solomon March | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 10 | 5.86 | |
| 8 | Mahmoud Dahoud | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 5.75 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 5.91 | |
| 29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 33 | 5.77 | |
| 31 | Anssumane Fati | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 5.99 | |
| 2 | Tariq Lamptey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 5.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

