FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Marseille vs FC Shakhtar Donetsk, 03h00 ngày 23/02
Marseille
-0.75 0.92
+0.75 0.90
2.75 0.87
u 0.83
1.50
5.00
4.00
-0.25 0.92
+0.25 1.00
1 0.66
u 1.04
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Marseille vs FC Shakhtar Donetsk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Marseille vs FC Shakhtar Donetsk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Marseille vs FC Shakhtar Donetsk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Marseille vs FC Shakhtar Donetsk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Marseille vs FC Shakhtar Donetsk
0 - 1 Heorhii Sudakov
Kiến tạo: Amine Harit
Yukhym Konoplya
Eguinaldo
Mykola Matvyenko
Ra sân: Azzedine Ounahi
Ra sân: Faris Pemi Moumbagna
Kiến tạo: Pierre-Emerick Aubameyang
Taras Stepanenko
PedrinhoRa sân: Danylo Sikan
Lassina TraoreRa sân: Irakli Azarov
Dmytro KryskivRa sân: Artem Bondarenko
NewertonRa sân: Taras Stepanenko
Maryan ShvedRa sân: Oleksandr Zubkov
Ra sân: Pierre-Emerick Aubameyang
Ra sân: Amine Harit
Yaroslav Rakitskiy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Marseille VS FC Shakhtar Donetsk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Marseille vs FC Shakhtar Donetsk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Marseille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 13 | 6.92 | |
| 19 | Geoffrey Kondogbia | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 37 | 6.52 | |
| 99 | Chancel Mbemba Mangulu | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 40 | 6.32 | |
| 16 | Pau Lopez Sabata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 4 | Samuel Gigot | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 3 | 34 | 6.4 | |
| 11 | Amine Harit | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 37 | 6.93 | |
| 7 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 25 | 17 | 68% | 11 | 1 | 50 | 6.44 | |
| 14 | Faris Pemi Moumbagna | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 17 | 6.43 | |
| 8 | Azzedine Ounahi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 3 | 35 | 6.57 | |
| 3 | Quentin Merlin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 5 | 0 | 31 | 6.65 | |
| 18 | Bamo Meite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 30 | 5.95 |
FC Shakhtar Donetsk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Taras Stepanenko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 26 | 6.01 | |
| 44 | Yaroslav Rakitskiy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 1 | 46 | 6.34 | |
| 11 | Oleksandr Zubkov | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 24 | 6.26 | |
| 22 | Mykola Matvyenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 44 | 6.17 | |
| 14 | Danylo Sikan | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.61 | |
| 26 | Yukhym Konoplya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 37 | 6.54 | |
| 21 | Artem Bondarenko | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 28 | 6.28 | |
| 31 | Dmytro Riznyk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.26 | |
| 10 | Heorhii Sudakov | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 36 | 6.55 | |
| 16 | Irakli Azarov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 40 | 5.97 | |
| 7 | Eguinaldo | Forward | 2 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 19 | 6.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

