FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Marseille vs Le Havre, 18h00 ngày 08/10
Marseille
-1.25 1.04
+1.25 0.82
2.75 0.80
u 1.00
1.44
5.45
4.40
-0.5 1.04
+0.5 0.82
1 0.71
u 1.09
Ligue 1 » 1
KQBD Marseille vs Le Havre hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Marseille vs Le Havre, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Marseille vs Le Havre, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Marseille vs Le Havre hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Marseille vs Le Havre
Rassoul Ndiaye
Kiến tạo: Amine Harit

Rassoul Ndiaye
Josue Casimir
Nabil AliouiRa sân: Loic Nego
Daler KuzyaevRa sân: Yassine Kechta
Issa SoumareRa sân: Josue Casimir
Samuel GrandsirRa sân: Mohamed Bayo
Ra sân: Azzedine Ounahi
Ra sân: Amine Harit
Kiến tạo: Pierre-Emerick Aubameyang
Nolan MbembaRa sân: Abdoulaye Toure
Ra sân: Chancel Mbemba Mangulu
Ra sân: Ismaila Sarr
Ra sân: Iliman Ndiaye
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Marseille VS Le Havre
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Marseille vs Le Havre
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Marseille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 17 | 7.42 | |
| 99 | Chancel Mbemba Mangulu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 2 | 48 | 6.62 | |
| 16 | Pau Lopez Sabata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.56 | |
| 21 | Valentin Rongier | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 2 | 48 | 6.66 | |
| 23 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 32 | 6.98 | |
| 11 | Amine Harit | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 41 | 7.27 | |
| 62 | Michael Murillo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.58 | |
| 7 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 3 | 0 | 57 | 6.81 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 1 | 55 | 6.93 | |
| 8 | Azzedine Ounahi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 41 | 6.36 | |
| 29 | Iliman Ndiaye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 26 | 6.48 |
Le Havre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Loic Nego | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 94 | Abdoulaye Toure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 44 | 6.21 | |
| 4 | Gautier Lloris | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 39 | 6.08 | |
| 30 | Arthur Desmas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.61 | |
| 17 | Oualid El Hajam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 34 | 6.03 | |
| 27 | Christopher Operi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 16 | 59.26% | 2 | 0 | 39 | 5.88 | |
| 9 | Mohamed Bayo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 13 | 5.84 | |
| 19 | Rassoul Ndiaye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 24 | 4.69 | |
| 23 | Josue Casimir | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 5.8 | |
| 93 | Arouna Sangante | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 0 | 33 | 5.43 | |
| 8 | Yassine Kechta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 28 | 5.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

