FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Marseille vs Le Havre, 02h05 ngày 19/10
Marseille
-1.5 1.00
+1.5 0.88
3 0.90
u 0.80
1.27
7.60
5.20
-0.5 1.00
+0.5 1.02
1.25 0.94
u 0.76
1.73
6.3
2.42
Ligue 1 » 1
KQBD Marseille vs Le Havre hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Marseille vs Le Havre, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Marseille vs Le Havre, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Marseille vs Le Havre hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Marseille vs Le Havre
0 - 1 Yassine Kechta Kiến tạo: Issa Soumare
Gautier Lloris
Etienne Youte KinkoueRa sân: Mbwana Samatta
Yanis Zouaoui
Abdoulaye ToureRa sân: Fode Doucoure
Ra sân: Emerson Palmieri dos Santos
Ra sân: Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
Simon EbonogRa sân: Rassoul Ndiaye
Ra sân: Matthew ORiley
Kiến tạo: Igor Paixao
Ra sân: Igor Paixao
Kiến tạo: Robinio Vaz
Kiến tạo: Benjamin Pavard
Ra sân: Mason Greenwood
Godson KeyremehRa sân: Yassine Kechta
Younes NamliRa sân: Ayumu Seko
Kiến tạo: Pierre-Emerick Aubameyang
5 - 2 Abdoulaye Toure Kiến tạo: Younes Namli
Kiến tạo: Bilal Nadir
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Marseille VS Le Havre
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Marseille vs Le Havre
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Marseille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 97 | Pierre-Emerick Aubameyang | Forward | 1 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 3 | 0 | 19 | 7.47 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 1 | 57 | 6.31 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 89 | 85 | 95.51% | 0 | 0 | 96 | 7.19 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 94 | 90 | 95.74% | 1 | 2 | 112 | 7.99 | |
| 12 | Jeffrey de Lange | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 24 | 5.7 | |
| 62 | Michael Murillo | Defender | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 7.13 | |
| 8 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 36 | 34 | 94.44% | 1 | 0 | 44 | 6.26 | |
| 10 | Mason Greenwood | Forward | 6 | 4 | 2 | 63 | 56 | 88.89% | 6 | 0 | 81 | 9.91 | |
| 22 | Timothy Weah | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 21 | Naif Aguerd | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 93 | 89 | 95.7% | 0 | 4 | 103 | 6.96 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Defender | 0 | 0 | 0 | 96 | 94 | 97.92% | 0 | 2 | 101 | 6.74 | |
| 17 | Matthew ORiley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 48 | 6.3 | |
| 14 | Igor Paixao | Forward | 4 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 47 | 6.81 | |
| 26 | Bilal Nadir | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 2 | 0 | 20 | 7.03 | |
| 50 | Darryl Bakola | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 6.09 | |
| 34 | Robinio Vaz | Forward | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 7.98 |
Le Havre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Loic Nego | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 2 | 2 | 39 | 5.38 | |
| 94 | Abdoulaye Toure | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.73 | |
| 21 | Younes Namli | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0% | 1 | 1 | 5 | 6.23 | |
| 4 | Gautier Lloris | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 15 | 4.97 | |
| 99 | Mory Diaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 0 | 38 | 5.44 | |
| 70 | Mbwana Samatta | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 15 | Ayumu Seko | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 24 | 5.85 | |
| 11 | Godson Keyremeh | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 14 | Rassoul Ndiaye | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 2 | 30 | 7.03 | |
| 45 | Issa Soumare | Forward | 1 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 5 | 39 | 6.74 | |
| 6 | Etienne Youte Kinkoue | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.14 | |
| 13 | Fode Doucoure | Defender | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.47 | |
| 93 | Arouna Sangante | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 38 | 5.28 | |
| 8 | Yassine Kechta | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 31 | 6.61 | |
| 26 | Simon Ebonog | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 5.84 | |
| 18 | Yanis Zouaoui | Defender | 3 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 32 | 5.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

