FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Marseille vs Lens, 03h05 ngày 09/03
Marseille
-0.75 0.94
+0.75 0.94
3 0.85
u 0.85
1.36
6.30
4.60
-0.5 0.94
+0.5 0.80
1.25 0.92
u 0.78
Ligue 1 » 1
KQBD Marseille vs Lens hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Marseille vs Lens, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Marseille vs Lens, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Marseille vs Lens hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Marseille vs Lens
Ra sân: Amar Dedic
Ra sân: Bilal Nadir
Abdulay Juma Bah
Anass ZarouryRa sân: Andy Diouf
Rayan FofanaRa sân: Wesley Said
Ra sân: Quentin Merlin
Ra sân: Ismael Bennacer
Hamzat OjediranRa sân: Nampalys Mendy
0 - 1 Neil El Aynaoui Kiến tạo: Deiver Andres Machado Mena
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Marseille VS Lens
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Marseille vs Lens
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Marseille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Geoffrey Kondogbia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 78 | 71 | 91.03% | 0 | 0 | 84 | 6.4 | |
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 1 | 58 | 6.97 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 83 | 77 | 92.77% | 0 | 0 | 87 | 6.49 | |
| 21 | Valentin Rongier | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 47 | 97.92% | 1 | 3 | 58 | 6.9 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 22 | 6.53 | |
| 22 | Ismael Bennacer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 74 | 72 | 97.3% | 4 | 0 | 90 | 7.2 | |
| 9 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 23 | 6.71 | |
| 10 | Mason Greenwood | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.13 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 2 | 77 | 7.78 | |
| 77 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 33 | 6.31 | |
| 44 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 3 | Quentin Merlin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 0 | 38 | 6.13 | |
| 26 | Bilal Nadir | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 1 | 40 | 6.18 |
Lens
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 24 | 7.61 | |
| 26 | Nampalys Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.36 | |
| 22 | Wesley Said | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.43 | |
| 2 | Ruben Aguilar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 22 | 6.4 | |
| 24 | Jonathan Gradit | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 3 | 28 | 6.57 | |
| 3 | Deiver Andres Machado Mena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 22 | 6.72 | |
| 20 | Malang Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 6.43 | |
| 18 | Andy Diouf | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 31 | 6.58 | |
| 23 | Neil El Aynaoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 27 | 6.58 | |
| 27 | Abdulay Juma Bah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

