FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Marseille vs Lille, 23h00 ngày 14/12
Marseille 1
-0.5 1.10
+0.5 0.76
2.5 0.88
u 0.92
2.10
2.98
3.40
-0.25 1.10
+0.25 0.62
1 0.90
u 0.90
Ligue 1 » 1
KQBD Marseille vs Lille hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Marseille vs Lille, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Marseille vs Lille, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Marseille vs Lille hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Marseille vs Lille
Kiến tạo: Adrien Rabiot
Mitchel BakkerRa sân: Edon Zhegrova
Bafode Diakite
Thomas MeunierRa sân: Aissa Mandi
Osame SahraouiRa sân: Matias Fernandez Pardo
Andre Filipe Tavares GomesRa sân: Ngal Ayel Mukau
Ra sân: Valentin Rongier
Ra sân: Quentin Merlin
Remy CabellaRa sân: Hakon Arnar Haraldsson
Ra sân: Mason Greenwood
1 - 1 Bafode Diakite Kiến tạo: Remy Cabella
Ra sân: Neal Maupay
Benjamin Andre
Andre Filipe Tavares Gomes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Marseille VS Lille
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Marseille vs Lille
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Marseille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Geoffrey Kondogbia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 46 | 97.87% | 0 | 0 | 56 | 6.94 | |
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 6.73 | |
| 8 | Neal Maupay | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.24 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 0 | 49 | 6.64 | |
| 21 | Valentin Rongier | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 1 | 0 | 45 | 6.47 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 36 | 7.57 | |
| 62 | Michael Murillo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 2 | 47 | 6.93 | |
| 10 | Mason Greenwood | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 33 | 7.08 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 70 | 93.33% | 0 | 0 | 78 | 6.59 | |
| 44 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 6.53 | |
| 3 | Quentin Merlin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 31 | 7.43 |
Lille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 33 | 5.83 | |
| 2 | Aissa Mandi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 34 | 6.26 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 34 | 6.48 | |
| 20 | Mitchel Bakker | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 23 | Edon Zhegrova | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 37 | 6.28 | |
| 19 | Matias Fernandez Pardo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 17 | 6.14 | |
| 9 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.29 | |
| 18 | Bafode Diakite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 28 | 5.83 | |
| 7 | Hakon Arnar Haraldsson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 15 | 5.95 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 3 | 42 | 6.29 | |
| 17 | Ngal Ayel Mukau | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 22 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

