FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Marseille vs Lille, 23h15 ngày 22/03
Marseille
-0.5 0.95
+0.5 0.93
2.75 0.98
u 0.84
1.87
3.70
3.50
-0.25 0.95
+0.25 0.83
1 0.75
u 1.05
2.4
4.33
2.3
Ligue 1 » 1
KQBD Marseille vs Lille hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Marseille vs Lille, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Marseille vs Lille, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Marseille vs Lille hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Marseille vs Lille
Nathan Ngoy
Calvin Verdonk
Hakon Arnar Haraldsson
Ra sân: Mason Greenwood
Kiến tạo: Igor Paixao
Arnaud BodartRa sân: Berke Ozer
1 - 1 Thomas Meunier
Ra sân: Geoffrey Kondogbia
Ra sân: Ethan Nwaneri
Romain PerraudRa sân: Calvin Verdonk
Olivier GiroudRa sân: Felix Correia
1 - 2 Olivier Giroud Kiến tạo: Thomas Meunier
Ra sân: Quinten Timber
Chancel Mbemba ManguluRa sân: Hakon Arnar Haraldsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Marseille VS Lille
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Marseille vs Lille
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Marseille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 19 | Geoffrey Kondogbia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 29 | 6.38 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 34 | 6.55 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 37 | 6.86 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 6.75 | |
| 32 | Facundo Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 45 | 6.77 | |
| 10 | Mason Greenwood | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.17 | |
| 22 | Timothy Weah | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6.34 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 34 | 6.67 | |
| 27 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 31 | 7.06 | |
| 11 | Ethan Nwaneri | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 22 | 6.8 |
Lille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 2 | 24 | 6.33 | |
| 23 | Aissa Mandi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 51 | 6.41 | |
| 6 | Nabil Bentaleb | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 32 | 6.02 | |
| 24 | Calvin Verdonk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 36 | 6.11 | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 24 | 6.02 | |
| 16 | Arnaud Bodart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 7 | Matias Fernandez Pardo | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 5.99 | |
| 10 | Hakon Arnar Haraldsson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 25 | 24 | 96% | 2 | 0 | 29 | 6.12 | |
| 27 | Felix Correia | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 27 | 6.47 | |
| 3 | Nathan Ngoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 27 | 5.89 | |
| 17 | Ngal Ayel Mukau | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 5.89 | |
| 32 | Ayyoub Bouaddi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 27 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

