FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Marseille vs Lille, 03h00 ngày 05/11
Marseille
-0.5 0.86
+0.5 1.00
2.5 0.94
u 0.86
1.86
3.65
3.40
-0 0.86
+0 1.25
1 0.90
u 0.90
Ligue 1 » 1
KQBD Marseille vs Lille hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Marseille vs Lille, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Marseille vs Lille, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Marseille vs Lille hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Marseille vs Lille
Benjamin Andre
Ra sân: Jordan Veretout
Ra sân: Samuel Gigot
Nabil Bentaleb
Adam OunasRa sân: Ivan Ricardo Neves Abreu Cavaleiro
Yusuf Yazici
Ra sân: Ismaila Sarr
Ra sân: Pierre-Emerick Aubameyang
Remy CabellaRa sân: Edon Zhegrova
Jonathan Christian DavidRa sân: Yusuf Yazici
Hakon Arnar HaraldssonRa sân: Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Marseille VS Lille
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Marseille vs Lille
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Marseille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 13 | 6.36 | |
| 19 | Geoffrey Kondogbia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.18 | |
| 27 | Jordan Veretout | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 10 | 6.11 | |
| 99 | Chancel Mbemba Mangulu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 2 | 45 | 6.72 | |
| 16 | Pau Lopez Sabata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 19 | 6.36 | |
| 21 | Valentin Rongier | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 27 | 6.89 | |
| 4 | Samuel Gigot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 40 | 6.69 | |
| 23 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 1 | 19 | 6.32 | |
| 11 | Amine Harit | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 17 | 5.83 | |
| 12 | Renan Augusto Lodi Dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 39 | 6.32 | |
| 7 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 31 | 7.09 |
Lille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 35 | 6.12 | |
| 17 | Ivan Ricardo Neves Abreu Cavaleiro | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 11 | 5.93 | |
| 6 | Nabil Bentaleb | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 46 | 6.38 | |
| 12 | Yusuf Yazici | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.36 | |
| 8 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 23 | Edon Zhegrova | Cánh phải | 4 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 6 | 0 | 39 | 6.47 | |
| 31 | Ismaily Goncalves dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 34 | 6.59 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 28 | 6.47 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 54 | 6.48 | |
| 15 | Leny Yoro | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 53 | 98.15% | 0 | 1 | 57 | 6.72 | |
| 22 | Tiago Santos Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 35 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

