FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Marseille vs Lorient, 02h00 ngày 13/05
Marseille
-1.25 1.04
+1.25 0.82
3 0.90
u 0.90
1.40
5.35
4.75
-0.5 1.04
+0.5 0.88
1.25 0.96
u 0.84
Ligue 1 » 1
KQBD Marseille vs Lorient hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Marseille vs Lorient, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Marseille vs Lorient, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Marseille vs Lorient hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Marseille vs Lorient
Julien Laporte
Kiến tạo: Michael Murillo
2 - 1 Benjamin Mendy Kiến tạo: Mohamed Bamba
Panos Katseris
Mohamed Bamba
Ahmadou Bamba DiengRa sân: Tosin Aiyegun
Badredine BouananiRa sân: Tiemoue Bakayoko
Formose MendyRa sân: Nathaniel Adjei
Ra sân: Ismaila Sarr
Ra sân: Faris Pemi Moumbagna
Ra sân: Samuel Gigot
Julien PonceauRa sân: Imran Louza
Ra sân: Jordan Veretout
Ra sân: Pape Alassane Gueye
Eli Junior KroupiRa sân: Mohamed Bamba
Laurent Abergel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Marseille VS Lorient
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Marseille vs Lorient
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Marseille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 3 | 0 | 38 | 7.91 | |
| 19 | Geoffrey Kondogbia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.02 | |
| 27 | Jordan Veretout | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 7 | 0 | 53 | 6.78 | |
| 99 | Chancel Mbemba Mangulu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 1 | 0 | 71 | 5.37 | |
| 16 | Pau Lopez Sabata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 0 | 46 | 6.32 | |
| 4 | Samuel Gigot | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 3 | 65 | 8.31 | |
| 6 | Ulisses Garcia | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 45 | 39 | 86.67% | 4 | 3 | 65 | 6.61 | |
| 23 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 0 | 31 | 6.26 | |
| 11 | Amine Harit | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 28 | 6.37 | |
| 62 | Michael Murillo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 54 | 46 | 85.19% | 2 | 2 | 81 | 7.59 | |
| 22 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 3 | 55 | 6.75 | |
| 14 | Faris Pemi Moumbagna | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 2 | 17 | 6.87 | |
| 44 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 0 | 59 | 7.5 | |
| 17 | Jean Emile Junior Onana Onana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 19 | 6.13 | |
| 29 | Iliman Ndiaye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.03 | |
| 18 | Bamo Meite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 3 | 19 | 6.35 |
Lorient
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Benjamin Mendy | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 3 | 36 | 28 | 77.78% | 7 | 1 | 61 | 7.54 | |
| 38 | Yvon Mvogo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 1 | 34 | 5.84 | |
| 19 | Laurent Abergel | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 40 | 34 | 85% | 1 | 2 | 59 | 7.02 | |
| 14 | Tiemoue Bakayoko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 34 | 6.07 | |
| 15 | Julien Laporte | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 3 | 56 | 6.35 | |
| 27 | Tosin Aiyegun | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 25 | 5.94 | |
| 21 | Julien Ponceau | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 1 | 51 | 6.44 | |
| 6 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 4 | 0 | 39 | 5.87 | |
| 9 | Mohamed Bamba | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 48 | 7 | |
| 13 | Formose Mendy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 18 | 6.57 | |
| 11 | Ahmadou Bamba Dieng | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.16 | |
| 32 | Nathaniel Adjei | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 32 | 6.07 | |
| 10 | Badredine Bouanani | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.38 | |
| 22 | Eli Junior Kroupi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.02 | |
| 7 | Panos Katseris | Tiền vệ trái | 3 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 8 | 2 | 34 | 5.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

