FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Marseille vs Lyon, 02h45 ngày 03/02
Marseille
-0.5 1.05
+0.5 0.83
2.75 0.85
u 0.85
1.98
3.00
3.68
-0.25 1.05
+0.25 0.74
1.25 1.00
u 0.70
Ligue 1 » 1
KQBD Marseille vs Lyon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Marseille vs Lyon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Marseille vs Lyon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Marseille vs Lyon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Marseille vs Lyon
0 - 1 Corentin Tolisso Kiến tạo: Mathis Ryan Cherki
Ra sân: Bilal Nadir
Kiến tạo: Amine Gouiri
Kiến tạo: Pierre Emile Hojbjerg
Nicolas Tagliafico Penalty awarded
2 - 2 Alexandre Lacazette
Georges MikautadzeRa sân: Alexandre Lacazette
Ra sân: Quentin Merlin
Nicolas Tagliafico
Kiến tạo: Pol Mikel Lirola Kosok
Tanner TessmannRa sân: Jordan Veretout
Thiago AlmadaRa sân: Nemanja Matic
Ra sân: Mason Greenwood
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Marseille VS Lyon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Marseille vs Lyon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Marseille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 29 | 7.4 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 73 | 66 | 90.41% | 2 | 0 | 84 | 6.97 | |
| 21 | Valentin Rongier | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 2 | 74 | 6.79 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.76 | |
| 62 | Michael Murillo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 1 | 48 | 6.53 | |
| 9 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 13 | Derek Cornelius | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 1 | 59 | 6.46 | |
| 10 | Mason Greenwood | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 18 | 7.33 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 106 | 102 | 96.23% | 0 | 6 | 117 | 6.67 | |
| 44 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 5 | 0 | 46 | 6.51 | |
| 3 | Quentin Merlin | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 10 | 0 | 50 | 6.34 | |
| 26 | Bilal Nadir | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 6.64 |
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 27 | 6.08 | |
| 31 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 28 | 6.22 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 29 | 6.48 | |
| 7 | Jordan Veretout | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 39 | 6.27 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 39 | 5.99 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 3 | 35 | 7.29 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 35 | 6.14 | |
| 1 | Lucas Estella Perri | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 15 | 12 | 80% | 5 | 0 | 31 | 6.82 | |
| 20 | Sael Kumbedi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 31 | 6.43 | |
| 37 | Ernest Nuamah | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 30 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

