FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Marseille vs Metz, 02h05 ngày 11/04
Marseille
-1.75 0.98
+1.75 0.90
3.25 0.92
u 0.96
1.21
9.20
5.80
-0.75 0.98
+0.75 0.97
1.25 0.79
u 1.09
1.68
7
2.76
Ligue 1 » 1
KQBD Marseille vs Metz hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Marseille vs Metz, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Marseille vs Metz, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Marseille vs Metz hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Marseille vs Metz
Kiến tạo: Mason Greenwood
Kiến tạo: Mason Greenwood
2 - 1 Giorgi Tsitaishvili Kiến tạo: Gauthier Hein
Maxime Colin
Ra sân: Pierre-Emerick Aubameyang
Nathan MbalaRa sân: Jessy Deminguet
Ra sân: Mason Greenwood
Fode Ballo ToureRa sân: Maxime Colin
Ra sân: Quinten Timber
Kouao Kouao Koffi
Lucas MichalRa sân: Alpha Toure
Ra sân: Igor Paixao
Kiến tạo: Amine Gouiri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Marseille VS Metz
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Marseille vs Metz
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Marseille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 30 | 7.27 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 72 | 63 | 87.5% | 0 | 0 | 82 | 6.42 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 30 | 6.29 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 3 | 76 | 7.47 | |
| 32 | Facundo Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 67 | 57 | 85.07% | 2 | 1 | 87 | 6.46 | |
| 9 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 5 | 27 | 23 | 85.19% | 9 | 0 | 44 | 6.83 | |
| 20 | Hamed Junior Traore | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 10 | Mason Greenwood | Cánh phải | 5 | 3 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 49 | 8.3 | |
| 22 | Timothy Weah | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 41 | 6.34 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 1 | 3 | 83 | 7.2 | |
| 8 | Himad Abdelli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 27 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 47 | 6.88 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 5 | 0 | 56 | 7.41 | |
| 6 | Tochukwu Nnadi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 18 | Arthur Vermeeren | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 15 | 6.43 |
Metz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Maxime Colin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 0 | 53 | 6.4 | |
| 70 | Bouna Sarr | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 4 | 1 | 48 | 7.22 | |
| 5 | Jean-Philippe Gbamin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 55 | 79.71% | 0 | 0 | 79 | 4.78 | |
| 30 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 24 | 5.93 | |
| 10 | Gauthier Hein | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 55 | 49 | 89.09% | 4 | 0 | 70 | 6.56 | |
| 97 | Fode Ballo Toure | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 5.6 | |
| 39 | Kouao Kouao Koffi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 46 | 6.3 | |
| 20 | Jessy Deminguet | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 36 | 6.1 | |
| 7 | Giorgi Tsitaishvili | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 5 | 0 | 38 | 7.56 | |
| 38 | Sadibou Sane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 0 | 62 | 6.48 | |
| 19 | Lucas Michal | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 61 | Pape Sy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 39 | 7.47 | |
| 12 | Alpha Toure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 0 | 77 | 7.1 | |
| 34 | Nathan Mbala | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

