FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Marseille vs Monaco, 03h00 ngày 28/01
Marseille
-0.25 1.00
+0.25 0.88
2.75 0.88
u 0.92
2.35
2.50
3.60
-0 1.00
+0 1.00
1.25 1.05
u 0.75
Ligue 1 » 1
KQBD Marseille vs Monaco hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Marseille vs Monaco, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Marseille vs Monaco, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Marseille vs Monaco hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Marseille vs Monaco
0 - 1 Ben Yedder Wissam Kiến tạo: Aleksandr Golovin
Guillermo Maripan
Ra sân: Jonathan Clauss
1 - 2 Maghnes Akliouche Kiến tạo: Ben Yedder Wissam
Kiến tạo: Emran Soglo
Denis Lemi Zakaria Lako Lado
Ra sân: Emran Soglo
Thilo Kehrer

Denis Lemi Zakaria Lako Lado
Ra sân: Jean Emile Junior Onana Onana
Eliesse Ben SeghirRa sân: Maghnes Akliouche
Chrislain MatsimaRa sân: Ben Yedder Wissam
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Marseille VS Monaco
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Marseille vs Monaco
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Marseille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 24 | 6.93 | |
| 19 | Geoffrey Kondogbia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 47 | 6.33 | |
| 27 | Jordan Veretout | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 3 | 0 | 42 | 6.11 | |
| 16 | Pau Lopez Sabata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.01 | |
| 6 | Ulisses Garcia | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 7 | 0 | 53 | 6.52 | |
| 7 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 0 | 32 | 5.91 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 1 | 39 | 6.32 | |
| 44 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 28 | 27 | 96.43% | 1 | 0 | 39 | 6.72 | |
| 17 | Jean Emile Junior Onana Onana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 46 | 6.72 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 20 | 6.28 | |
| 18 | Bamo Meite | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 37 | Emran Soglo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.99 |
Monaco
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ben Yedder Wissam | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 19 | 8.02 | |
| 17 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 26 | 7.68 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 17 | 6.02 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 15 | 6.94 | |
| 3 | Guillermo Maripan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 8 | 5.58 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 0 | 21 | 6.95 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 30 | 6.22 | |
| 22 | Mohammed Salisu Abdul Karim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 22 | 6.59 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 1 | 33 | 6.33 | |
| 21 | Maghnes Akliouche | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 31 | 7.5 | |
| 20 | Kassoum Ouattara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 19 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

