FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Marseille vs Nantes, 02h45 ngày 11/03
Marseille
-1 1.00
+1 0.88
2.5 1.00
u 0.80
1.40
6.45
4.20
-0.5 1.00
+0.5 0.80
1 0.95
u 0.85
Ligue 1 » 1
KQBD Marseille vs Nantes hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Marseille vs Nantes, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Marseille vs Nantes, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Marseille vs Nantes hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Marseille vs Nantes
Douglas Augusto Gomes Soares
Kelvin Amian Adou
Mostafa Mohamed Ahmed AbdallaRa sân: Pedro Chirivella
Florent MolletRa sân: Kelvin Amian Adou
Ra sân: Iliman Ndiaye
Ra sân: Ulisses Garcia
Ra sân: Pape Alassane Gueye
Benie Adama TraoreRa sân: Tino Kadewere
Marcus Regis CocoRa sân: Nicolas Cozza
Abdoul Kader BambaRa sân: Douglas Augusto Gomes Soares
Ra sân: Pierre-Emerick Aubameyang
Ra sân: Ismaila Sarr
Moussa Sissoko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Marseille VS Nantes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Marseille vs Nantes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Marseille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 17 | 6.96 | |
| 19 | Geoffrey Kondogbia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.17 | |
| 27 | Jordan Veretout | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 47 | 43 | 91.49% | 3 | 1 | 55 | 6.79 | |
| 99 | Chancel Mbemba Mangulu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 2 | 56 | 7.44 | |
| 16 | Pau Lopez Sabata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 30 | 6.84 | |
| 6 | Ulisses Garcia | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 32 | 6.56 | |
| 23 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 3 | 1 | 33 | 6.66 | |
| 11 | Amine Harit | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 31 | 30 | 96.77% | 3 | 0 | 47 | 6.85 | |
| 22 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 1 | 0 | 55 | 6.52 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 49 | 6.84 | |
| 17 | Jean Emile Junior Onana Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 29 | Iliman Ndiaye | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 26 | 6.42 | |
| 3 | Quentin Merlin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 18 | Bamo Meite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 2 | 1 | 59 | 6.75 |
Nantes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Moussa Sissoko | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 21 | 6.39 | |
| 25 | Florent Mollet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.37 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 28 | 6.27 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 4 | 0 | 26 | 6.53 | |
| 6 | Douglas Augusto Gomes Soares | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 30 | 6.29 | |
| 15 | Tino Kadewere | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 22 | 6.14 | |
| 5 | Pedro Chirivella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 98 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 33 | 6.21 | |
| 1 | Alban Lafont | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.09 | |
| 24 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 5.93 | |
| 3 | Nicolas Cozza | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 36 | 6.52 | |
| 31 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.21 | |
| 77 | Benie Adama Traore | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 44 | Nathan Zeze | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 3 | 45 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

