FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Marseille vs Newcastle United, 03h00 ngày 26/11
Marseille
+0.25 0.81
-0.25 1.07
2.5 0.75
u 1.00
2.75
2.30
3.25
-0 0.81
+0 0.70
1 0.70
u 1.10
3.5
2.88
2.3
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Marseille vs Newcastle United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Marseille vs Newcastle United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Marseille vs Newcastle United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Marseille vs Newcastle United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Marseille vs Newcastle United
0 - 1 Harvey Barnes
Joseph Willock
Anthony Gordon
Kiến tạo: Darryl Bakola
Kiến tạo: Timothy Weah
Lewis HallRa sân: Valentino Livramento
Lewis MileyRa sân: Jacob Murphy
Anthony ElangaRa sân: Fabian Schar
Ra sân: Darryl Bakola
Dan Burn
Jacob RamseyRa sân: Joseph Willock
Nick WoltemadeRa sân: Anthony Gordon
Ra sân: Mason Greenwood
Ra sân: Pierre-Emerick Aubameyang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Marseille VS Newcastle United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Marseille vs Newcastle United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Marseille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 97 | Pierre-Emerick Aubameyang | Forward | 5 | 3 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 7.4 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 5 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 1 | 0 | 60 | 7.1 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 1 | 1 | 54 | 6.6 | |
| 10 | Mason Greenwood | Forward | 2 | 0 | 4 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 0 | 40 | 7 | |
| 22 | Timothy Weah | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 3 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 1 | 56 | 6.6 | |
| 14 | Igor Paixao | Forward | 1 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 18 | Arthur Vermeeren | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 56 | 54 | 96.43% | 1 | 0 | 63 | 6.8 | |
| 50 | Darryl Bakola | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 27 | 6.8 |
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 11 | 7.5 | |
| 28 | Joseph Willock | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 12 | 12 | 100% | 3 | 1 | 27 | 7.1 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 18 | 17 | 94.44% | 3 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 12 | Malick Thiaw | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

