FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Marseille vs PSG, 02h45 ngày 28/10
Marseille 1
+0.5 0.83
-0.5 1.05
3.25 1.00
u 0.80
3.50
1.84
3.55
+0.5 0.83
-0.5 1.25
1.25 0.90
u 0.90
Ligue 1 » 1
KQBD Marseille vs PSG hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Marseille vs PSG, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Marseille vs PSG, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Marseille vs PSG hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Marseille vs PSG
0 - 1 Joao Neves
0 - 2 Leonardo Balerdi(OW)
0 - 3 Bradley Barcola Kiến tạo: Ousmane Dembele
Ra sân: Sepe Elye Wahi
Ra sân: Mason Greenwood
Lucas BeraldoRa sân: Nuno Mendes
Desire DoueRa sân: Bradley Barcola
Fabian Ruiz PenaRa sân: Warren Zaire-Emery
Marco Asensio WillemsenRa sân: Joao Neves
Senny MayuluRa sân: Lee Kang In
Ra sân: Luis Henrique Tomaz de Lima
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Marseille VS PSG
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Marseille vs PSG
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Marseille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Geoffrey Kondogbia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 5.63 | |
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 27 | 5.98 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 28 | 5.92 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 31 | 4.94 | |
| 11 | Amine Harit | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 5.2 | |
| 62 | Michael Murillo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 36 | 6.13 | |
| 10 | Mason Greenwood | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 21 | 5.27 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 26 | 5.36 | |
| 20 | Lilian Brassier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 5.8 | |
| 44 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 24 | 5.85 | |
| 9 | Sepe Elye Wahi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 22 | 5.95 | |
| 51 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.94 | |
| 17 | Jonathan Rowe | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.98 |
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 78 | 70 | 89.74% | 0 | 0 | 83 | 6.54 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Defender | 0 | 0 | 0 | 97 | 92 | 94.85% | 0 | 0 | 102 | 6.97 | |
| 1 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.88 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Forward | 3 | 2 | 2 | 68 | 59 | 86.76% | 1 | 0 | 82 | 7.43 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Defender | 1 | 0 | 2 | 58 | 56 | 96.55% | 3 | 0 | 76 | 7.22 | |
| 19 | Lee Kang In | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 1 | 42 | 6.71 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Defender | 0 | 0 | 0 | 70 | 69 | 98.57% | 0 | 1 | 74 | 7.09 | |
| 25 | Nuno Mendes | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 0 | 68 | 6.87 | |
| 35 | Lucas Beraldo | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.07 | |
| 29 | Bradley Barcola | Forward | 4 | 1 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 54 | 7.37 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 58 | 7.2 | |
| 87 | Joao Neves | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 69 | 67 | 97.1% | 0 | 1 | 77 | 8.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

