FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Marseille vs Saint Etienne, 23h00 ngày 15/02
Marseille
-1.5 0.85
+1.5 1.03
3.5 0.94
u 0.76
1.23
8.20
5.45
-0.75 0.85
+0.75 0.92
1.25 0.70
u 1.00
Ligue 1 » 1
KQBD Marseille vs Saint Etienne hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Marseille vs Saint Etienne, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Marseille vs Saint Etienne, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Marseille vs Saint Etienne hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Marseille vs Saint Etienne
Lucas Stassin
Kiến tạo: Pierre Emile Hojbjerg
Irvin CardonaRa sân: Augustine Boakye
Kiến tạo: Pierre Emile Hojbjerg
Louis MoutonRa sân: Benjamin Bouchouari
Ra sân: Quentin Merlin
Ra sân: Ismael Bennacer
Ra sân: Mason Greenwood
Ra sân: Derek Cornelius
Kiến tạo: Amar Dedic
5 - 1 Lucas Stassin Kiến tạo: Irvin Cardona
Lamine FombaRa sân: Florian Tardiau
Ra sân: Amine Gouiri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Marseille VS Saint Etienne
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Marseille vs Saint Etienne
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Marseille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 30 | 6.67 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 0 | 67 | 6.76 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 6.71 | |
| 22 | Ismael Bennacer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 4 | 0 | 72 | 6.79 | |
| 62 | Michael Murillo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 2 | 0 | 58 | 6.56 | |
| 9 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 6 | 0 | 29 | 7.6 | |
| 13 | Derek Cornelius | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 1 | 3 | 51 | 7.08 | |
| 10 | Mason Greenwood | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 38 | 7.31 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 73 | 94.81% | 0 | 1 | 82 | 7.11 | |
| 44 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 38 | 97.44% | 3 | 0 | 49 | 7.08 | |
| 3 | Quentin Merlin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 4 | 0 | 46 | 7.03 |
Saint Etienne
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Florian Tardiau | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 44 | 6.11 | |
| 7 | Irvin Cardona | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.91 | |
| 3 | Mickael Nade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 30 | 5.56 | |
| 30 | Gautier Larsonneur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 0 | 17 | 5.9 | |
| 21 | Dylan Batubinsika | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 30 | 6.32 | |
| 19 | Leo Petrot | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 33 | 6.07 | |
| 22 | Zurab Davitashvili | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 16 | 5.97 | |
| 17 | Pierre Cornud | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 39 | 5.89 | |
| 6 | Benjamin Bouchouari | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 28 | 5.93 | |
| 4 | Pierre Ekwah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 30 | 5.79 | |
| 20 | Augustine Boakye | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 5.8 | |
| 32 | Lucas Stassin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

