FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Marseille vs Stade Brestois, 23h00 ngày 08/11
Marseille
-1.25 0.85
+1.25 1.03
2.5 0.60
u 1.25
1.35
6.40
4.70
-0.5 0.85
+0.5 0.80
1.25 0.95
u 0.85
1.73
6
2.52
Ligue 1 » 1
KQBD Marseille vs Stade Brestois hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Marseille vs Stade Brestois, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Marseille vs Stade Brestois, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Marseille vs Stade Brestois hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Marseille vs Stade Brestois
Daouda GuindoRa sân: Bradley Locko
Pathe Mboup
Remy Labeau LascaryRa sân: Mama Samba Balde
Lucas TousartRa sân: Pathe Mboup
Ra sân: Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
Hamidou MakalouRa sân: Hugo Magnetti
Ra sân: Mason Greenwood
Ra sân: Naif Aguerd
Eric Junior Dina EbimbeRa sân: Joris Chotard
Kiến tạo: Matthew ORiley
Ra sân: Pierre-Emerick Aubameyang
Ra sân: Pierre Emile Hojbjerg
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Marseille VS Stade Brestois
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Marseille vs Stade Brestois
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Marseille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 97 | Pierre-Emerick Aubameyang | Forward | 3 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 6.46 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 3 | 0 | 42 | 6.67 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 1 | 59 | 6.68 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.89 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 53 | 6.64 | |
| 62 | Michael Murillo | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 3 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 8 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 29 | 7.51 | |
| 10 | Mason Greenwood | Forward | 4 | 2 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 40 | 7.7 | |
| 21 | Naif Aguerd | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 46 | 97.87% | 0 | 1 | 54 | 7.05 | |
| 14 | Igor Paixao | Forward | 2 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 33 | 7.52 | |
| 18 | Arthur Vermeeren | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 1 | 72 | 6.87 |
Stade Brestois
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Kenny Lala | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 1 | 33 | 5.67 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 33 | 5.71 | |
| 19 | Ludovic Ajorque | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 2 | 12 | 5.81 | |
| 24 | Lucas Tousart | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 17 | Mama Samba Balde | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.02 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 33 | 6.44 | |
| 1 | Radoslaw Majecki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 32 | 5.21 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 27 | 6.17 | |
| 13 | Joris Chotard | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 5.81 | |
| 27 | Daouda Guindo | Defender | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 5.93 | |
| 44 | Soumaila Coulibaly | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 31 | 5.69 | |
| 2 | Bradley Locko | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.23 | |
| 14 | Remy Labeau Lascary | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 99 | Pathe Mboup | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

