FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Marseille vs Strasbourg, 03h00 ngày 13/01
Marseille
-1 0.87
+1 1.01
2.25 0.82
u 0.98
1.66
4.26
3.70
-0.5 0.87
+0.5 0.62
0.75 0.60
u 1.20
Ligue 1 » 1
KQBD Marseille vs Strasbourg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Marseille vs Strasbourg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Marseille vs Strasbourg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Marseille vs Strasbourg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Marseille vs Strasbourg
Kiến tạo: Vitor Oliveira
Moise Sahi DionRa sân: Kevin Gameiro
Ra sân: Geoffrey Kondogbia
Marvin Senaya
Ismael DoukoureRa sân: Marvin Senaya
Jeremy SebasRa sân: Angelo Gabriel Borges Damaceno
Ismael Doukoure
1 - 1 Jeremy Sebas
Ra sân: Bilal Nadir
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Marseille VS Strasbourg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Marseille vs Strasbourg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Marseille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 16 | 6.35 | |
| 19 | Geoffrey Kondogbia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 27 | Jordan Veretout | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 29 | 6.58 | |
| 16 | Pau Lopez Sabata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 7.09 | |
| 4 | Samuel Gigot | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 34 | 7.32 | |
| 62 | Michael Murillo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 32 | 6.26 | |
| 7 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 39 | 6.95 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 49 | 7 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 2 | 29 | 7.01 | |
| 34 | Bilal Nadir | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 25 | 6.69 | |
| 18 | Bamo Meite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 3 | 48 | 7.2 |
Strasbourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Kevin Gameiro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 21 | 6.34 | |
| 1 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 5.76 | |
| 2 | Frederic Guilbert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 42 | 6.39 | |
| 27 | Ibrahima Sissoko | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 36 | 6.14 | |
| 5 | Lucas Perrin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 41 | 100% | 0 | 0 | 48 | 5.89 | |
| 26 | Dilane Bakwa | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 0 | 44 | 6.37 | |
| 23 | Angelo Gabriel Borges Damaceno | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 29 | 6.11 | |
| 28 | Marvin Senaya | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 0 | 56 | 6.84 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 32 | 6.19 | |
| 24 | Abakar Sylla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 1 | 54 | 6.21 | |
| 18 | Junior Mwanga | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 35 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

