FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Marseille vs Toulouse, 22h05 ngày 17/09
Marseille
-1.25 0.96
+1.25 0.90
3 0.86
u 0.94
1.38
5.90
4.60
-0.5 0.96
+0.5 0.85
1.25 0.86
u 0.94
Ligue 1 » 1
KQBD Marseille vs Toulouse hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Marseille vs Toulouse, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Marseille vs Toulouse, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Marseille vs Toulouse hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Marseille vs Toulouse
Niklas Schmidt
Mikkel Desler
Ra sân: Leonardo Balerdi
Ra sân: Frangois Mughe
Stijn SpieringsRa sân: Vincent Sierro
Zakaria AboukhlalRa sân: Aron Donnum
Ra sân: Carlos Joaquin Correa
Ra sân: Valentin Rongier
Mamady Alex BangreRa sân: Denis Genreau
Gabriel SuazoRa sân: Moussa Diarra
Frank Magri
Guillaume Restes
Waren Hakon Christofer KamanziRa sân: Frank Magri
Mamady Alex Bangre
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Marseille VS Toulouse
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Marseille vs Toulouse
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Marseille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 6.22 | |
| 27 | Jordan Veretout | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 0 | 40 | 6.15 | |
| 20 | Carlos Joaquin Correa | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 18 | 6.19 | |
| 99 | Chancel Mbemba Mangulu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 48 | 6.66 | |
| 16 | Pau Lopez Sabata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 7.25 | |
| 21 | Valentin Rongier | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 43 | 6.55 | |
| 12 | Renan Augusto Lodi Dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 7 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 1 | 57 | 6.86 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 31 | 6.68 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 4 | 0 | 30 | 7.04 | |
| 24 | Frangois Mughe | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 22 | 6.1 |
Toulouse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Mikkel Desler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 2 | 21 | 6.76 | |
| 8 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 31 | 6.27 | |
| 20 | Niklas Schmidt | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 30 | 27 | 90% | 2 | 0 | 41 | 6.65 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 2 | 33 | 7.15 | |
| 23 | Moussa Diarra | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 39 | 7.08 | |
| 5 | Denis Genreau | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 31 | 6.36 | |
| 15 | Aron Donnum | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 26 | 6.44 | |
| 6 | Logan Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 34 | 6.84 | |
| 9 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 1 | 17 | 6.57 | |
| 19 | Frank Magri | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 19 | 6.2 | |
| 50 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 16 | 7.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

