FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Marseille vs Troyes, 01h45 ngày 17/04
Marseille
-2 1.10
+2 0.76
3.25 1.00
u 0.80
1.16
12.00
6.40
-1 1.10
+1 0.56
1.25 0.75
u 1.05
Ligue 1 » 1
KQBD Marseille vs Troyes hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Marseille vs Troyes, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Marseille vs Troyes, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Marseille vs Troyes hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Marseille vs Troyes
Kiến tạo: Alexis Alejandro Sanchez
Kiến tạo: Valentin Rongier
Jackson Gabriel Porozo VernazaRa sân: Yoann Salmier
Lucien Agoume
Rominigue Kouame
Ante PalaversaRa sân: Wilson Odobert
Tanguy ZoukrouRa sân: Adil Rami
Ike UgboRa sân: Marcos Paulo Mesquita Lopes
Ra sân: Sead Kolasinac
Ra sân: Alexis Alejandro Sanchez
Jeff Reine AdelaideRa sân: Lucien Agoume
Ra sân: Cengiz Under
3 - 1 Mama Samba Balde Kiến tạo: Jeff Reine Adelaide
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Marseille VS Troyes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Marseille vs Troyes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Marseille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dimitrie Payet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 15 | 6.19 | |
| 70 | Alexis Alejandro Sanchez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 4 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 47 | 7.27 | |
| 27 | Jordan Veretout | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 85 | 78 | 91.76% | 1 | 0 | 92 | 6.67 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 62 | 60 | 96.77% | 1 | 3 | 72 | 7.8 | |
| 18 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.13 | |
| 99 | Chancel Mbemba Mangulu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 73 | 67 | 91.78% | 1 | 2 | 82 | 6.92 | |
| 16 | Pau Lopez Sabata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 45 | 6.16 | |
| 21 | Valentin Rongier | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 85 | 77 | 90.59% | 0 | 0 | 108 | 7.94 | |
| 4 | Samuel Gigot | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 84 | 75 | 89.29% | 0 | 4 | 97 | 7.09 | |
| 3 | Eric Bertrand Bailly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.13 | |
| 17 | Cengiz Under | Cánh phải | 5 | 1 | 5 | 37 | 28 | 75.68% | 6 | 0 | 62 | 8.72 | |
| 7 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 6 | 0 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 3 | 0 | 77 | 6.72 | |
| 29 | Issa Kabore | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 54 | 46 | 85.19% | 4 | 0 | 97 | 8.36 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Tiền đạo cắm | 8 | 4 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 1 | 51 | 8.88 |
Troyes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Adil Rami | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 29 | 6.66 | |
| 30 | Gauthier Gallon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 12 | 35.29% | 0 | 0 | 42 | 6.18 | |
| 11 | Marcos Paulo Mesquita Lopes | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 24 | 6.03 | |
| 4 | Erik Palmer-Brown | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 31 | 5.88 | |
| 14 | Jeff Reine Adelaide | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.64 | |
| 17 | Yoann Salmier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 29 | 6.07 | |
| 7 | Mama Samba Balde | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 3 | 48 | 7.43 | |
| 9 | Ike Ugbo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 6 | Rominigue Kouame | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 53 | 6.57 | |
| 15 | Ante Palaversa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 8 | Lucien Agoume | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 43 | 6.41 | |
| 2 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 26 | 6.35 | |
| 39 | Yasser Larouci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 61 | 6.55 | |
| 18 | Thierno Balde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 29 | 6.14 | |
| 22 | Tanguy Zoukrou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.31 | |
| 29 | Wilson Odobert | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 5.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

