FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 03:00
Brazil Brazil
Na Uy Na Uy
6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Mashal Muborak vs Buxoro FK, 21h00 ngày 27/04

Vòng 10
21:00 ngày 27/04/2026
Mashal Muborak 1
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Buxoro FK 1
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 25°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
6.5 5.8
2-0
12.5 9.9
2-1
10.5 31
3-1
29 101
3-2
46 91
4-2
131 111
4-3
151 151
0-0
6.8
1-1
5.6
2-2
18
3-3
101
4-4
151
AOS
-

VĐQG Uzbekistan » 12

KQBD Mashal Muborak vs Buxoro FK hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Mashal Muborak vs Buxoro FK, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Mashal Muborak vs Buxoro FK, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Uzbekistan 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Mashal Muborak vs Buxoro FK hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Mashal Muborak vs Buxoro FK

Mashal Muborak Mashal Muborak
Phút
Buxoro FK Buxoro FK
Nurzhakhon Muzaffarov
Ra sân: Mukhammadali Alikulov
match change
46'
46'
match change Temur Mamasidikov
Ra sân: Dominik Begic
Rashid Abubakar match red
67'
67'
match change Sherzod Esanov
Ra sân: Shakhzod Ubaydullaev
72'
match change Asad Joraboev
Ra sân: Nika Kacharava
Raphael Ayagwa
Ra sân: Sardor Abduraimov
match change
75'
75'
match red Asad Joraboev
83'
match change Asilbek Kayumov
Ra sân: Vladimir Rodic
83'
match change Anvar Juraev
Ra sân: Ravshan Khayrullaev
86'
match goal 0 - 1 Sherzod Esanov
Ibrohim Ganikhonov
Ra sân: Augustine Chidi Kwem
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Mashal Muborak VS Buxoro FK

Mashal Muborak Mashal Muborak
Buxoro FK Buxoro FK
11
 
Tổng cú sút
 
17
1
 
Sút trúng cầu môn
 
7
3
 
Phạt góc
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
1
1
 
Thẻ đỏ
 
1
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
10
 
Sút ra ngoài
 
10
70
 
Pha tấn công
 
68
36
 
Tấn công nguy hiểm
 
49
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%

Đội hình xuất phát

Substitutes

27
Maksudkhodzha Alokhodzhaev
99
Raphael Ayagwa
9
Ibrohim Ganikhonov
44
Anvar Murodov
22
Nurzhakhon Muzaffarov
13
Nuriddin Nuriddinov
45
Sohrabjon Parmonkulov
1
Azamat Soyibov
3
Asan Vaniev
Mashal Muborak Mashal Muborak
Buxoro FK Buxoro FK
28
Ismoilov
15
Alikulov
10
Murtazae...
14
Abubakar
2
Akramov
35
Tukhtabo...
37
Fayziev
5
Ochilov
69
Khadzhie...
97
Kwem
8
Abduraim...
10
Ubaydull...
27
Yuldoshe...
88
Begic
42
Todorov
7
Mukhtaro...
78
Rodic
6
Khayrull...
17
Roziyev
12
Khamroev
2
Filipovi...
9
Kacharav...

Substitutes

1
Shirinboy Abdullaev
4
Nodirbek Ahmadjonov
21
Mikheil Basheleishvili
25
Sherzod Esanov
22
Asad Joraboev
8
Anvar Juraev
77
Asilbek Kayumov
5
Sardor Kulmatov
11
Temur Mamasidikov
Đội hình dự bị
Mashal Muborak Mashal Muborak
Maksudkhodzha Alokhodzhaev 27
Raphael Ayagwa 99
Ibrohim Ganikhonov 9
Anvar Murodov 44
Nurzhakhon Muzaffarov 22
Nuriddin Nuriddinov 13
Sohrabjon Parmonkulov 45
Azamat Soyibov 1
Asan Vaniev 3
Mashal Muborak Buxoro FK
1 Shirinboy Abdullaev
4 Nodirbek Ahmadjonov
21 Mikheil Basheleishvili
25 Sherzod Esanov
22 Asad Joraboev
8 Anvar Juraev
77 Asilbek Kayumov
5 Sardor Kulmatov
11 Temur Mamasidikov

Dữ liệu đội bóng:Mashal Muborak vs Buxoro FK

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
2 Bàn thua 1.67
3.33 Sút trúng cầu môn 5
1.67 Phạt góc 4.67
1.67 Thẻ vàng 1.33
43.67% Kiểm soát bóng 55.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1.4
1.7 Bàn thua 1.5
2.9 Sút trúng cầu môn 5.1
2.4 Phạt góc 3.8
1.7 Thẻ vàng 2.2
40% Kiểm soát bóng 48.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Mashal Muborak (16trận)
Chủ Khách
Buxoro FK (20trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
6
3
3
HT-H/FT-T
0
1
0
1
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
1
1
HT-H/FT-H
0
1
1
4
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
3
1
1
2
HT-B/FT-B
4
0
1
0