Kết quả bóng đá trận Matsumoto Yamaga FC vs Albirex Niigata, 17h00 ngày 29/09

Vòng Round 2
17:00 ngày 29/09/2026
Matsumoto Yamaga FC
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Albirex Niigata
Địa điểm: Matsumotodaira Football Stadi
Thời tiết: Mưa nhỏ, 16℃~17℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.869
0
1.934
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.806
Xỉu
2.01
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
8.1 9.4
2-0
11 14.5
2-1
8.5 21
3-1
17 51
3-2
26 41
4-2
61 81
4-3
121 131
0-0
12
1-1
6.4
2-2
13
3-3
56
4-4
201
AOS
-

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

KQBD Matsumoto Yamaga FC vs Albirex Niigata hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Matsumoto Yamaga FC vs Albirex Niigata, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Matsumoto Yamaga FC vs Albirex Niigata, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Liên Đoàn Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Matsumoto Yamaga FC vs Albirex Niigata hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Matsumoto Yamaga FC vs Albirex Niigata

Matsumoto Yamaga FC Matsumoto Yamaga FC
Phút
Albirex Niigata Albirex Niigata
Ryo Takano 1 - 0 match goal
23'
58'
match change Matheus Moraes
Ra sân: Iury Lirio Freitas de Castilho
58'
match change Kazuyoshi Shimabuku
Ra sân: Chihiro Konagaya
61'
match yellow.png Keisuke Kasai
Daiki Higuchi
Ra sân: Ryo Takano
match change
63'
Kosuke Fujieda
Ra sân: Yuya Taguchi
match change
68'
Haruto Murakami
Ra sân: Ryota Sawazaki
match change
68'
68'
match change Aozora Ishiyama
Ra sân: Keisuke Kasai
Kotatsu Kawakami match yellow.png
71'
Shota Kaneko
Ra sân: Gen Matsumura
match change
81'
Shogo Rikiyasu
Ra sân: Kotatsu Kawakami
match change
81'
82'
match change Tetsuya Kato
Ra sân: Taiki Arai
82'
match change Kanji Kuwayama
Ra sân: Yamato Wakatsuki

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Matsumoto Yamaga FC VS Albirex Niigata

Matsumoto Yamaga FC Matsumoto Yamaga FC
Albirex Niigata Albirex Niigata
5
 
Phạt góc
 
3
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
1
6
 
Tổng cú sút
 
8
2
 
Sút trúng cầu môn
 
2
4
 
Sút ra ngoài
 
6
7
 
Sút Phạt
 
13
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%
10
 
Phạm lỗi
 
6
2
 
Việt vị
 
1
32
 
Ném biên
 
28
100
 
Pha tấn công
 
109
65
 
Tấn công nguy hiểm
 
57

Đội hình xuất phát

Substitutes

38
Kosuke Fujieda
40
Daiki Higuchi
11
Shota Kaneko
32
Seia Kunori
13
Haruto Murakami
14
Shogo Rikiyasu
22
Kazuaki Saso
5
Tatsuya Shirai
21
Masaya Tomizawa
Matsumoto Yamaga FC Matsumoto Yamaga FC 3-3-2-2
4-2-3-1 Albirex Niigata Albirex Niigata
23
Koma
16
Miyabe
43
Kaneko
6
Noda
15
Takano
48
Kawakami
30
Kitazume
8
Sawazaki
36
Matsumur...
17
Taguchi
39
Inoue
71
Uchiyama
15
Hayakawa
38
Mori
77
Funaki
22
Arai
70
Maeda
19
Hoshi
9
Castilho
6
Kasai
14
Konagaya
18
Wakatsuk...

Substitutes

5
Michael James Fitzgerald
40
Aozora Ishiyama
3
Tetsuya Kato
32
Kanji Kuwayama
41
Hiroto Matsuura
55
Matheus Moraes
7
Yusuke Onishi
17
Kazuyoshi Shimabuku
8
Eiji Shirai
Đội hình dự bị
Matsumoto Yamaga FC Matsumoto Yamaga FC
Kosuke Fujieda 38
Daiki Higuchi 40
Shota Kaneko 11
Seia Kunori 32
Haruto Murakami 13
Shogo Rikiyasu 14
Kazuaki Saso 22
Tatsuya Shirai 5
Masaya Tomizawa 21
Matsumoto Yamaga FC Albirex Niigata
5 Michael James Fitzgerald
40 Aozora Ishiyama
3 Tetsuya Kato
32 Kanji Kuwayama
41 Hiroto Matsuura
55 Matheus Moraes
7 Yusuke Onishi
17 Kazuyoshi Shimabuku
8 Eiji Shirai

Dữ liệu đội bóng:Matsumoto Yamaga FC vs Albirex Niigata

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 1.33
5.33 Phạt góc 3.67
0.33 Thẻ vàng 0.67
3.67 Sút trúng cầu môn 3.33
48.33% Kiểm soát bóng 54.33%
10 Phạm lỗi 11.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.3
1.4 Bàn thua 1.7
6.4 Phạt góc 3.6
0.7 Thẻ vàng 0.6
4.5 Sút trúng cầu môn 4.6
48.7% Kiểm soát bóng 48%
11.3 Phạm lỗi 9.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Matsumoto Yamaga FC (23trận)
Chủ Khách
Albirex Niigata (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
3
4
4
HT-H/FT-T
0
1
3
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
1
HT-H/FT-H
3
1
4
2
HT-B/FT-H
2
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
0
0
1
HT-B/FT-B
1
4
3
3