FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Matsumoto Yamaga FC vs Mito Hollyhock, 16h00 ngày 17/07

Vòng 23
16:00 ngày 17/07/2021
Matsumoto Yamaga FC
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
Mito Hollyhock
Địa điểm: Matsumotodaira Football Stadi
Thời tiết: Trong lành, 29℃~28℃

Hạng 2 Nhật Bản » 1

KQBD Matsumoto Yamaga FC vs Mito Hollyhock hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Matsumoto Yamaga FC vs Mito Hollyhock, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Matsumoto Yamaga FC vs Mito Hollyhock, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Matsumoto Yamaga FC vs Mito Hollyhock hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Matsumoto Yamaga FC vs Mito Hollyhock

Matsumoto Yamaga FC Matsumoto Yamaga FC
Phút
Mito Hollyhock Mito Hollyhock
20'
match goal 0 - 1 Shota Fujio
Masato Tokida
Ra sân: Yuya Ono
match change
37'
Koki Kotegawa
Ra sân: Shuto Kawai
match change
46'
Junichi Tanaka
Ra sân: Ryo Toyama
match change
46'
Rei Hirakawa
Ra sân: Takayuki Mae
match change
63'
74'
match change Masato Nakayama
Ra sân: Shota Fujio
78'
match change Stevia Agbus Mikuni
Ra sân: Kai Matsuzaki
78'
match change Yuto Mori
Ra sân: Ryotaro Ito
78'
match change Towa Yamane
Ra sân: Koya Okuda
Akira Toshima
Ra sân: Kunitomo Suzuki
match change
83'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Matsumoto Yamaga FC VS Mito Hollyhock

Matsumoto Yamaga FC Matsumoto Yamaga FC
Mito Hollyhock Mito Hollyhock
2
 
Phạt góc
 
8
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
9
 
Tổng cú sút
 
10
5
 
Sút trúng cầu môn
 
4
4
 
Sút ra ngoài
 
6
17
 
Sút Phạt
 
7
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
34%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
66%
6
 
Phạm lỗi
 
15
1
 
Việt vị
 
2
2
 
Cứu thua
 
3
81
 
Pha tấn công
 
87
71
 
Tấn công nguy hiểm
 
74

Đội hình xuất phát

Substitutes

28
Koki Kotegawa
7
Junichi Tanaka
17
Genta Omotehara
16
Tomohiko Murayama
24
Rei Hirakawa
18
Akira Toshima
43
Masato Tokida
Matsumoto Yamaga FC Matsumoto Yamaga FC
Mito Hollyhock Mito Hollyhock
11
Sakano
23
Toyama
27
Shimokaw...
38
Sato
5
Mae
33
Ono
37
Miyabe
2
Hoshi
14
Suzuki
1
Kakoi
8
Kawai
6
Hirano
43
Suzuki
22
Yanagisa...
15
Okuda
4
Tabinas
14
Matsuzak...
17
Niizato
3
Osaki
46
Ito
31
Fujio
16
Niekawa

Substitutes

8
Yuto Mori
41
Kaiho Nakayama
9
Masato Nakayama
7
Towa Yamane
19
Koichi Murata
33
Stevia Agbus Mikuni
50
Takahiro Nakazato
Đội hình dự bị
Matsumoto Yamaga FC Matsumoto Yamaga FC
Koki Kotegawa 28
Junichi Tanaka 7
Genta Omotehara 17
Tomohiko Murayama 16
Rei Hirakawa 24
Akira Toshima 18
Masato Tokida 43
Matsumoto Yamaga FC Mito Hollyhock
8 Yuto Mori
41 Kaiho Nakayama
9 Masato Nakayama
7 Towa Yamane
19 Koichi Murata
33 Stevia Agbus Mikuni
50 Takahiro Nakazato

Dữ liệu đội bóng:Matsumoto Yamaga FC vs Mito Hollyhock

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.33
2 Bàn thua 1.67
5.33 Sút trúng cầu môn 4
11 Phạm lỗi 9.67
5 Phạt góc 6
1.33 Thẻ vàng
54.33% Kiểm soát bóng 57.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
1.2 Bàn thua 2.1
4 Sút trúng cầu môn 3.6
4.7 Phạm lỗi 8.1
6 Phạt góc 4.5
1.4 Thẻ vàng 0.8
51.9% Kiểm soát bóng 52.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Matsumoto Yamaga FC (0trận)
Chủ Khách
Mito Hollyhock (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0