FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Mauritania vs Angola, 00h00 ngày 21/01
Mauritania
+0.25 0.76
-0.25 1.04
1.75 0.90
u 0.80
3.00
2.30
2.91
-0 0.76
+0 0.72
0.75 1.00
u 0.70
CAN Cup
KQBD Mauritania vs Angola hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Mauritania vs Angola, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Mauritania vs Angola, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải CAN Cup 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Mauritania vs Angola hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Mauritania vs Angola
0 - 1 Gelson Dala
Kiến tạo: Omare Gassama
Ra sân: Aly Abeid
1 - 2 Gelson Dala
1 - 3 Gilberto
Kiến tạo: Khadim Diaw
Ra sân: Guessouma Fofana
Ra sân: Pape Ibnou Ba
Manuel KelianoRa sân: Zini
Zito LuvumboRa sân: Gilberto
Ra sân: Sidi Bouna Amar
EstrelaRa sân: Gelson Dala
KinitoRa sân: Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy
Nurio Domingos Matias Fortuna
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Mauritania VS Angola
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Mauritania vs Angola
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Mauritania
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Guessouma Fofana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 16 | Babacar Niasse | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.31 | |
| 3 | Aly Abeid | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 19 | Aboubakary Koita | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 25 | Pape Ibnou Ba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 8 | Bodda Mouhsine | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 20 | Ibrahima Keita | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 14 | 6.17 | |
| 13 | Nouh Mohamed El Abd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.27 | |
| 4 | Omare Gassama | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.17 | |
| 23 | Sidi Bouna Amar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.32 | |
| 5 | Lamine Ba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.42 |
Angola
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 9 | 6.41 | |
| 19 | Mabululu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 3 | Jonathan Buatu Mananga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.27 | |
| 2 | Nurio Domingos Matias Fortuna | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.21 | |
| 10 | Gelson Dala | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 23 | Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.18 | |
| 6 | Kialonda Gaspar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.29 | |
| 22 | Adilson Cipriano da Cruz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.34 | |
| 21 | Eddie Marcos Melo Afonso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 7 | Gilberto | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.28 | |
| 9 | Zini | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

