FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Mazatlan FC vs CDSyC Cruz Azul, 10h05 ngày 21/03
Mazatlan FC
+1 0.96
-1 0.84
2.75 0.81
u 0.99
5.75
1.50
4.10
+0.25 0.96
-0.25 0.75
1.25 0.90
u 0.90
4.75
2.1
2.5
VĐQG Mexico » 1
KQBD Mazatlan FC vs CDSyC Cruz Azul hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Mazatlan FC vs CDSyC Cruz Azul, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Mazatlan FC vs CDSyC Cruz Azul, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Mazatlan FC vs CDSyC Cruz Azul hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Mazatlan FC vs CDSyC Cruz Azul
Jose Antonio ParadelaRa sân: Andres Montano
Jose Antonio Paradela
Nicolas IbanezRa sân: Miguel Angel Marquez Machado
Osinachi Christian EbereRa sân: Jorge Rodarte
Agustin Palavecino
Ra sân: Luiz Eduardo Teodora da Silva
Ra sân: Josue Ovalle
Ra sân: Mauro Zaleta
Ra sân: Brian Rubio
Ra sân: Lucas Merolla
1 - 1 Gabriel Matias Fernandez Leites Kiến tạo: Jose Antonio Paradela
Amaury MoralesRa sân: Omar Antonio Campos Chagoya
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Mazatlan FC VS CDSyC Cruz Azul
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Mazatlan FC vs CDSyC Cruz Azul
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Mazatlan FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Lucas Merolla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 6 | 59 | 7.5 | |
| 16 | Jose Esquivel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 3 | 34 | 7 | |
| 11 | Yoel Barcenas | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 3 | 1 | 57 | 7.1 | |
| 9 | Billy Arce | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 20 | Mauro Lainez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 5 | Facundo Ezequiel Almada | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 3 | 56 | 7.7 | |
| 7 | Luiz Eduardo Teodora da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 90 | Fabio Roberto Gomes Netto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 15 | Brian Rubio | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 51 | 6.5 | |
| 33 | Ricardo Rodriguez Mazzocco | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 22 | 55% | 0 | 0 | 52 | 7.4 | |
| 14 | Mauro Zaleta | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 193 | Gabriel Lopez | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 21 | Sebastian Santos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 25 | Said Godinez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 17 | Josue Ovalle | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 38 | 6.4 | |
| 26 | Angel Leyva | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.2 |
CDSyC Cruz Azul
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Miguel Angel Marquez Machado | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 57 | 7 | |
| 33 | Gonzalo Piovi | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 72 | 58 | 80.56% | 1 | 2 | 99 | 7.1 | |
| 11 | Osinachi Christian Ebere | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 7 | Nicolas Ibanez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 21 | Gabriel Matias Fernandez Leites | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 3 | 48 | 6.9 | |
| 19 | Carlos Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 70 | 59 | 84.29% | 3 | 4 | 90 | 7.4 | |
| 8 | Agustin Palavecino | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 69 | 52 | 75.36% | 12 | 1 | 96 | 7.1 | |
| 6 | Erik Antonio Lira Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 1 | 1 | 74 | 6.7 | |
| 23 | Kevin Mier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 1 | 45 | 7.7 | |
| 17 | Amaury Garcia Moreno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 73 | 69 | 94.52% | 0 | 4 | 78 | 6.7 | |
| 20 | Jose Antonio Paradela | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 4 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 3 | Omar Antonio Campos Chagoya | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 33 | 31 | 93.94% | 4 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 10 | Andres Montano | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 22 | Jorge Rodarte | Defender | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 21 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

