FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Mazatlan FC vs Puebla, 10h00 ngày 19/07
Mazatlan FC
-0.25 0.90
+0.25 0.90
2.5 1.30
u 0.57
2.05
2.90
3.15
-0 0.90
+0 1.25
0.75 0.75
u 1.05
3
4
2
VĐQG Mexico » 1
KQBD Mazatlan FC vs Puebla hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Mazatlan FC vs Puebla, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Mazatlan FC vs Puebla, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Mazatlan FC vs Puebla hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Mazatlan FC vs Puebla
Kiến tạo: Angel Antonio Saavedra Nevarez
Juan Fedorco
Jesus Rivas
Emiliano Gomez DutraRa sân: Jesus Rivas
Jose PachucaRa sân: Efrain Orona Zavala
Ricardo Marin SanchezRa sân: Walter Portales
Nicolas DiazRa sân: Luis Gabriel Rey Mejia
Lucas Daniel CavalliniRa sân: Owen de Jesus Gonzalez
Ra sân: Angel Antonio Saavedra Nevarez
Ra sân: Jose Esquivel
2 - 1 Emiliano Gomez Dutra Kiến tạo: Jose Pachuca
Ra sân: Daniel Hernandez
Ra sân: Bryan Colula
Ra sân: Jordan Steeven Sierra Flores
Lucas Daniel Cavallini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Mazatlan FC VS Puebla
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Mazatlan FC vs Puebla
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Mazatlan FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Samir Caetano de Souza Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 1 | 59 | 6.6 | |
| 15 | Bryan Colula | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 44 | 7.1 | |
| 10 | Nicolas Benedetti | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 1 | 65 | 6.3 | |
| 19 | Lucas Merolla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 16 | Jose Esquivel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 2 | 34 | 6.5 | |
| 23 | Jordan Steeven Sierra Flores | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 3 | 41 | 7.5 | |
| 6 | Roberto Meraz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 1 | Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 12 | 42.86% | 0 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 2 | Jorge Garcia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 5 | Facundo Ezequiel Almada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 38 | 7 | |
| 12 | Salvador Rodriguez Morales | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 22 | Alberto Herrera | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 34 | 19 | 55.88% | 3 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 28 | Daniel Hernandez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 9 | Anderson Duarte | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 31 | Angel Antonio Saavedra Nevarez | Forward | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 27 | 7.5 | |
| 8 | Sebastian Emiliano Fierro Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.7 |
Puebla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Julio Jose Gonzalez Vela Alvizu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 9 | Lucas Daniel Cavallini | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 19 | Ricardo Marin Sanchez | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 14 | Jesus Rivas | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 31 | 6.1 | |
| 6 | Nicolas Diaz | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 1 | 3 | 59 | 7.5 | |
| 4 | Efrain Orona Zavala | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 1 | 2 | 37 | 6.3 | |
| 11 | Emiliano Gomez Dutra | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 3 | 1 | 20 | 12 | 60% | 1 | 0 | 33 | 7.8 | |
| 17 | Esteban Lozano | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 3 | Luis Gabriel Rey Mejia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 1 | 44 | 6.6 | |
| 15 | Edgar Andres Guerra Hernandez | Forward | 2 | 1 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 6 | 0 | 66 | 6.5 | |
| 24 | Alejandro Organista Orozco | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 42 | 33 | 78.57% | 3 | 0 | 57 | 6.8 | |
| 2 | Juan Fedorco | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 1 | 73 | 6.6 | |
| 21 | Owen de Jesus Gonzalez | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 2 | 43 | 6.7 | |
| 8 | Miguel Ramirez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 20 | Jose Pachuca | Defender | 0 | 0 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 49 | 7.3 | |
| 25 | Walter Portales | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 33 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

