FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Mazatlan FC vs Pumas U.N.A.M., 10h00 ngày 13/09
Mazatlan FC
+0.25 1.02
-0.25 0.86
2.5 1.05
u 0.67
2.93
2.02
3.15
-0 1.02
+0 0.65
1 1.03
u 0.78
4
2.88
2.1
VĐQG Mexico » 1
KQBD Mazatlan FC vs Pumas U.N.A.M. hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Mazatlan FC vs Pumas U.N.A.M., tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Mazatlan FC vs Pumas U.N.A.M., người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Mazatlan FC vs Pumas U.N.A.M. hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Mazatlan FC vs Pumas U.N.A.M.
0 - 1 Guillermo Martinez Ayala
Guillermo Martinez Ayala
Pablo Bennevendo
Santiago Trigos Nava
0 - 2 Guillermo Martinez Ayala Kiến tạo: Jorge Ruvalcaba
Kiến tạo: Omar Fernando Moreno Villegas
Jorge Ruvalcaba Goal awarded
Ra sân: Luiz Eduardo Teodora da Silva
Nathanael Ananias Da Silva
Jose Luis Caicedo Barrera
Adalberto CarrasquillaRa sân: Aaron Ramsey
Alvaro AnguloRa sân: Rodrigo Lopez
Ra sân: Sebastian Emiliano Fierro Gonzalez
Ra sân: Omar Fernando Moreno Villegas
Alan MedinaRa sân: Jorge Ruvalcaba
Ra sân: Jordan Steeven Sierra Flores
Jose Juan Macias GuzmanRa sân: Guillermo Martinez Ayala
Ra sân: Mauro Zaleta
1 - 3 Jose Juan Macias Guzman
1 - 4 Alan Medina Kiến tạo: Jose Juan Macias Guzman
Alvaro Angulo Penalty awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Mazatlan FC VS Pumas U.N.A.M.
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Mazatlan FC vs Pumas U.N.A.M.
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Mazatlan FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 5 | 0 | 85 | 6.8 | |||
| 15 | Bryan Colula | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 75 | 61 | 81.33% | 4 | 0 | 94 | 5.7 | |
| 10 | Nicolas Benedetti | Tiền vệ công | 3 | 1 | 5 | 40 | 37 | 92.5% | 9 | 0 | 67 | 7.8 | |
| 19 | Lucas Merolla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 2 | 79 | 6.5 | |
| 16 | Jose Esquivel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 11 | Yoel Barcenas | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 23 | Jordan Steeven Sierra Flores | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 20 | Mauro Lainez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 1 | Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 5 | Facundo Ezequiel Almada | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 85 | 78 | 91.76% | 0 | 0 | 97 | 6.2 | |
| 7 | Luiz Eduardo Teodora da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 90 | Fabio Roberto Gomes Netto | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 33 | 7.6 | |
| 9 | Anderson Duarte | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 8 | Sebastian Emiliano Fierro Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 34 | Omar Fernando Moreno Villegas | Forward | 2 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 199 | Ivan Gonzalez | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 17 | 6.5 |
Pumas U.N.A.M.
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Aaron Ramsey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 1 | Keylor Navas Gamboa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 37 | 8.2 | |
| 5 | Ruben Duarte Sanchez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 9 | Guillermo Martinez Ayala | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 22 | 8.1 | |
| 77 | Alvaro Angulo | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 6 | Nathanael Ananias Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 28 | 6 | |
| 11 | Jose Juan Macias Guzman | Forward | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 22 | Alan Medina | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 7.9 | |
| 28 | Adalberto Carrasquilla | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 8 | Jose Luis Caicedo Barrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 59 | 7 | |
| 2 | Pablo Bennevendo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 43 | 6.5 | |
| 20 | Santiago Trigos Nava | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 57 | 7.3 | |
| 17 | Jorge Ruvalcaba | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 31 | 7.3 | |
| 7 | Rodrigo Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 215 | Angel Azuaje | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 47 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

