FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Mazatlan FC vs Tigres UANL, 08h00 ngày 24/08
Mazatlan FC 1
+0.75 0.77
-0.75 0.93
2.5 0.80
u 0.80
3.80
1.68
3.43
+0.25 0.77
-0.25 0.83
1 0.70
u 0.90
4.1
2.17
2.05
VĐQG Mexico » 1
KQBD Mazatlan FC vs Tigres UANL hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Mazatlan FC vs Tigres UANL, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Mazatlan FC vs Tigres UANL, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mexico 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Mazatlan FC vs Tigres UANL hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Mazatlan FC vs Tigres UANL
Jesus Garza
Kiến tạo: Lucas Merolla
Ra sân: Omar Fernando Moreno Villegas
Javier Ignacio Aquino Carmona
Andre Pierre GignacRa sân: Jesus Garza
Fernando Gorriaran Fontes
Juan Jose PurataRa sân: Joaquim Henrique Pereira Silva
1 - 1 Angel Correa
Ra sân: Nicolas Benedetti
Juan BrunettaRa sân: Fernando Gorriaran Fontes
Nicolas IbanezRa sân: Edgar Ivan Lopez Rodriguez
Ra sân: Jair Diaz
Ra sân: Lucas Merolla
Uriel AntunaRa sân: Javier Ignacio Aquino Carmona
Francisco Sebastian Cordova ReyesRa sân: Bernardo Parra
Ra sân: Fabio Roberto Gomes Netto
Ra sân: Jordan Steeven Sierra Flores
2 - 2 Nicolas Ibanez
Andre Pierre Gignac Goal cancelled
Juan Jose Purata Goal cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Mazatlan FC VS Tigres UANL
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Mazatlan FC vs Tigres UANL
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Mazatlan FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Bryan Colula | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 3 | |
| 10 | Nicolas Benedetti | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 19 | Lucas Merolla | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 26 | 7.3 | |
| 11 | Yoel Barcenas | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 2 | 41 | 6.8 | |
| 23 | Jordan Steeven Sierra Flores | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 4 | Jair Diaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 4 | 36.36% | 1 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 6 | Roberto Meraz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 20 | Mauro Lainez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 2 | 23 | 6.6 | |
| 1 | Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 11 | 28.95% | 0 | 1 | 57 | 7.4 | |
| 2 | Jorge Garcia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 5 | Facundo Ezequiel Almada | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 23 | 7.3 | |
| 7 | Luiz Eduardo Teodora da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 90 | Fabio Roberto Gomes Netto | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 5 | 23 | 7.8 | |
| 18 | Alan Torres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 8 | Sebastian Emiliano Fierro Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 26 | 7.1 | |
| 34 | Omar Fernando Moreno Villegas | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 26 | Angel Leyva | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 6.6 |
Tigres UANL
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Andre Pierre Gignac | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 1 | 23 | 6.1 | |
| 1 | Nahuel Ignacio Guzman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 20 | Javier Ignacio Aquino Carmona | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 4 | 49 | 45 | 91.84% | 8 | 0 | 75 | 6.3 | |
| 7 | Angel Correa | Cánh phải | 5 | 2 | 1 | 46 | 36 | 78.26% | 6 | 0 | 66 | 6.5 | |
| 8 | Fernando Gorriaran Fontes | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 9 | Nicolas Ibanez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 7.4 | |
| 11 | Juan Brunetta | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 3 | 0 | 55 | 7.1 | |
| 16 | Diego Lainez Leyva | Cánh phải | 4 | 2 | 6 | 53 | 47 | 88.68% | 13 | 0 | 82 | 7.3 | |
| 22 | Uriel Antuna | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 7 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 17 | Francisco Sebastian Cordova Reyes | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 3 | 17 | 6.5 | |
| 77 | Jonathan Ozziel Herrera Morales | Cánh phải | 6 | 1 | 4 | 44 | 39 | 88.64% | 5 | 2 | 69 | 6.4 | |
| 19 | Edgar Ivan Lopez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 14 | Jesus Garza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6 | |
| 23 | Romulo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 1 | 2 | 67 | 6.7 | |
| 4 | Juan Jose Purata | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 48 | 7.1 | |
| 2 | Joaquim Henrique Pereira Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 3 | 29 | 6.6 | |
| 34 | Bernardo Parra | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 1 | 46 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

