FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Mechelen vs Cercle Brugge, 00h15 ngày 22/09
Mechelen
-0 0.70
+0 1.10
2.75 0.70
u 1.00
2.30
2.62
3.40
-0 0.70
+0 0.93
1.25 1.08
u 0.73
3.1
3.1
2.3
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Mechelen vs Cercle Brugge hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Mechelen vs Cercle Brugge, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Mechelen vs Cercle Brugge, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Mechelen vs Cercle Brugge hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Mechelen vs Cercle Brugge
Pieter Gerkens
Lawrence Agyekum
Ra sân: Moncef Zekri
Ra sân: Benito Raman
Ra sân: Kerim Mrabti
Oluwaseun Adewumi
Ra sân: Therence Koudou
ErickRa sân: Oluwaseun Adewumi
Alama BayoRa sân: Oumar Diakite
Ibrahima DiabyRa sân: Hannes Van Der Bruggen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Mechelen VS Cercle Brugge
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Mechelen vs Cercle Brugge
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Mechelen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Benito Raman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 19 | Kerim Mrabti | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 20 | Lion Lauberbach | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 27 | 14 | 51.85% | 1 | 4 | 50 | 6.3 | |
| 6 | Fredrik Hammar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 0 | 60 | 8.1 | |
| 8 | Mory Konate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 2 | 35 | 6.7 | |
| 9 | Myron van Brederode | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 100% | 2 | 1 | 15 | 7 | |
| 17 | Mathis Servais | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 2 | 44 | 7.5 | |
| 3 | Jose Martinez Marsa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 0 | 26 | 7 | |
| 38 | Bill Antonio | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 11 | Bilal Bafdili | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 7 | Therence Koudou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 34 | 25 | 73.53% | 2 | 0 | 63 | 7.9 | |
| 4 | Gora Diouf | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 33 | 68.75% | 0 | 6 | 76 | 7.7 | |
| 13 | Nacho Miras | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 38 | 8.2 | |
| 2 | Redouane Halhal | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 3 | 57 | 7.9 | |
| 23 | Moncef Zekri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 0 | 28 | 6.6 |
Cercle Brugge
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Hannes Van Der Bruggen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 0 | 66 | 6.9 | |
| 18 | Pieter Gerkens | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 33 | 30 | 90.91% | 2 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 3 | Edgaras Utkus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 6 | 58 | 7.8 | |
| 15 | Gary Magnee | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 12 | 54.55% | 13 | 0 | 63 | 7.4 | |
| 21 | Maxime Delanghe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 66 | Christiaan Ravych | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 42 | 7.7 | |
| 10 | Oumar Diakite | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 2 | 39 | 6 | |
| 6 | Lawrence Agyekum | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 3 | 1 | 79 | 7.3 | |
| 9 | Steve Ngoura | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 3 | 38 | 6.1 | |
| 37 | Edan Diop | Tiền vệ trụ | 5 | 3 | 4 | 36 | 21 | 58.33% | 2 | 0 | 66 | 7.5 | |
| 17 | Oluwaseun Adewumi | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 22 | Alama Bayo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 8 | Erick | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 19 | Ibrahima Diaby | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

