FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Mechelen vs FCV Dender EH, 00h15 ngày 28/12
Mechelen
-0.25 0.70
+0.25 1.08
2.25 0.70
u 1.02
1.95
3.10
3.45
-0.25 0.70
+0.25 0.67
1.25 1.10
u 0.60
2.55
3.43
2.21
VĐQG Bỉ » 1
KQBD Mechelen vs FCV Dender EH hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Mechelen vs FCV Dender EH, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Mechelen vs FCV Dender EH, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bỉ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Mechelen vs FCV Dender EH hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Mechelen vs FCV Dender EH
Bryan Goncalves
Roman Kvet
Roman Kvet Goal cancelled
David Tosevski
1 - 1 David Tosevski Kiến tạo: Bryan Goncalves
Ra sân: Moncef Zekri
Ra sân: Halil Ozdemir
Luc De Fougerolles
Fabrice Sambu MansoniRa sân: Luc Marijnissen
Mohamed BerteRa sân: David Tosevski
Nathan RodesRa sân: Malcolm Viltard

Luc De Fougerolles
Ra sân: Therence Koudou
Ra sân: Mory Konate
Alireza JahanbakhshRa sân: Bruny Nsimba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Mechelen VS FCV Dender EH
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Mechelen vs FCV Dender EH
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Mechelen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Lion Lauberbach | Forward | 2 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 40 | 5.99 | |
| 6 | Fredrik Hammar | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 5 | 55 | 7.06 | |
| 5 | Ryan Teague | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.26 | |
| 8 | Mory Konate | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 2 | 58 | 7.65 | |
| 33 | Tommy St Jago | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 4 | 85 | 7.23 | |
| 9 | Myron van Brederode | Midfielder | 2 | 1 | 4 | 35 | 25 | 71.43% | 2 | 0 | 64 | 7.5 | |
| 17 | Mathis Servais | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 7 | 5 | 66 | 7.02 | |
| 27 | Keano Vanrafelghem | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 0 | Redouane Halal | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 25 | 6.53 | ||
| 7 | Therence Koudou | Defender | 4 | 2 | 1 | 52 | 39 | 75% | 3 | 1 | 75 | 7.87 | |
| 4 | Gora Diouf | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 4 | 60 | 7.11 | |
| 10 | Maxim Kireev | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 23 | 6.32 | |
| 13 | Nacho Miras | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 1 | 45 | 7.96 | |
| 21 | Halil Ozdemir | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 25 | 6.17 | |
| 23 | Moncef Zekri | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 34 | 6.44 |
FCV Dender EH
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Alireza Jahanbakhsh | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 2 | 5 | 6.22 | |
| 70 | Fabrice Sambu Mansoni | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 10 | 6.23 | |
| 16 | Roman Kvet | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 43 | 31 | 72.09% | 1 | 2 | 67 | 7.16 | |
| 18 | Nathan Rodes | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.15 | |
| 30 | Guillaume Dietsch | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 1 | 29 | 6.56 | |
| 21 | Kobe Cools | Defender | 2 | 1 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 7 | 47 | 7.24 | |
| 9 | David Tosevski | Forward | 2 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 23 | 6.75 | |
| 77 | Bruny Nsimba | Forward | 5 | 2 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 3 | 31 | 6.79 | |
| 24 | Malcolm Viltard | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 1 | 0 | 37 | 6.12 | |
| 5 | Luc Marijnissen | Defender | 1 | 0 | 3 | 23 | 14 | 60.87% | 6 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 17 | Noah Mbamba | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 1 | 61 | 6.83 | |
| 90 | Mohamed Berte | Forward | 1 | 1 | 1 | 5 | 2 | 40% | 1 | 1 | 10 | 6.41 | |
| 88 | Fabio Ferraro | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 52 | 6.68 | |
| 7 | Bryan Goncalves | Defender | 1 | 1 | 3 | 58 | 39 | 67.24% | 7 | 3 | 81 | 7.96 | |
| 44 | Luc De Fougerolles | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 28 | 70% | 2 | 1 | 69 | 5.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

